JJ3079

JJ3079 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 457 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13022▼ 26,7%
Tháng 22818▼ 35,7%
Tháng 33121▼ 32,3%
Tháng 43026▼ 13,3%
Tháng 53116▼ 48,4%
Tháng 61823▲ 27,8%
Tháng 7427▲ 575,0%
Tháng 85––
Tháng 94––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1222––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)172153▼ 11,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,7%54,6%▼ 39,2%
Tháng 2100,0%77,8%▼ 22,2%
Tháng 396,8%66,7%▼ 31,1%
Tháng 496,7%79,2%▼ 18,1%
Tháng 5100,0%81,3%▼ 18,8%
Tháng 6100,0%89,5%▼ 10,5%
Tháng 775,0%73,1%▼ 2,6%
Tháng 8100,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1050,0%–đang tích luỹ
Tháng 1168,4%––
Tháng 1233,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)94,0%74,6%▼ 20,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 402–
Tháng 500–
Tháng 604–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)17▲ 600,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,4% 445
  • Bị huỷ 2,6% 12

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 3,8 phút 82,5% 457
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 16 16 68,8% 0
tháng 11/2024 29 26 96,2% 3
tháng 12/2024 29 29 86,2% 0
tháng 1/2025 30 29 89,7% 1
tháng 2/2025 28 28 100,0% 0
tháng 3/2025 31 31 96,8% 0
tháng 4/2025 30 30 96,7% 0
tháng 5/2025 31 31 100,0% 0
tháng 6/2025 18 18 100,0% 0
tháng 7/2025 4 4 75,0% 0
tháng 8/2025 5 5 100,0% 0
tháng 9/2025 4 4 100,0% 0
tháng 10/2025 8 8 50,0% 0
tháng 11/2025 19 19 68,4% 0
tháng 12/2025 22 21 33,3% 1
tháng 1/2026 22 22 54,6% 0
tháng 2/2026 18 18 77,8% 0
tháng 3/2026 21 21 66,7% 0
tháng 4/2026 26 24 79,2% 2
tháng 5/2026 16 16 81,3% 0
tháng 6/2026 23 19 89,5% 4
tháng 7/2026 27 26 73,1% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…