JJ3089
JJ3089 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 458 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 97,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ97,5%trên 458 chuyến
- Chậm trung bình-4,1 phút
- Tháng 6/20267▼ 72,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,8%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | 23 | 19 | ▼ 17,4% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 25 | 7 | ▼ 72,0% |
| Tháng 7 | 27 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | – | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 92,0% | 96,6% | ▲ 4,9% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 96,3% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 445
- Bị huỷ 2,8% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 488 | -4,1 phút | 97,5% | 458 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 26 | 24 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 23 | 22 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 24 | 100,0% | 3 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 100,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 14 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |