JJ3089

JJ3089 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 458 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 97,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 7/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 14––
Tháng 22319▼ 17,4%
Tháng 32631▲ 19,2%
Tháng 42630▲ 15,4%
Tháng 52731▲ 14,8%
Tháng 6257▼ 72,0%
Tháng 727––
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1028–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1215––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,0%––
Tháng 2100,0%100,0%0,0%
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 492,0%96,6%▲ 4,9%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 796,3%––
Tháng 8100,0%––
Tháng 996,2%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1193,1%––
Tháng 1285,7%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 531▼ 66,7%
Tháng 600–
Tháng 70––
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,2% 445
  • Bị huỷ 2,8% 13

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 -4,1 phút 97,5% 458
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 100,0% 1
tháng 11/2024 26 24 100,0% 2
tháng 12/2024 15 15 93,3% 0
tháng 1/2025 4 4 75,0% 0
tháng 2/2025 23 22 100,0% 1
tháng 3/2025 26 25 100,0% 1
tháng 4/2025 26 25 92,0% 1
tháng 5/2025 27 24 100,0% 3
tháng 6/2025 25 25 100,0% 0
tháng 7/2025 27 27 96,3% 0
tháng 8/2025 26 25 100,0% 1
tháng 9/2025 26 26 96,2% 0
tháng 10/2025 28 28 100,0% 0
tháng 11/2025 29 29 93,1% 0
tháng 12/2025 15 14 85,7% 1
tháng 2/2026 19 19 100,0% 0
tháng 3/2026 31 31 100,0% 0
tháng 4/2026 30 29 96,6% 1
tháng 5/2026 31 30 100,0% 1
tháng 6/2026 7 7 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…