JJ3091

JJ3091 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 32928▼ 3,4%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 63026▼ 13,3%
Tháng 73122▼ 29,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)210196▼ 6,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,3%87,1%▼ 6,7%
Tháng 284,0%85,7%▲ 2,0%
Tháng 396,3%85,2%▼ 11,5%
Tháng 493,3%96,7%▲ 3,6%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 689,7%100,0%▲ 11,5%
Tháng 780,7%100,0%▲ 24,0%
Tháng 883,9%––
Tháng 996,7%––
Tháng 1083,3%–đang tích luỹ
Tháng 1182,1%––
Tháng 1271,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,0%93,5%▲ 2,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 400–
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 6110,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)92▼ 77,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,1% 612
  • Bị huỷ 2,9% 18

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 1,0 phút 89,9% 630
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 15 14 85,7% 1
tháng 11/2024 28 27 85,2% 1
tháng 12/2024 31 29 96,6% 2
tháng 1/2025 31 30 93,3% 1
tháng 2/2025 28 25 84,0% 3
tháng 3/2025 29 27 96,3% 2
tháng 4/2025 30 30 93,3% 0
tháng 5/2025 31 29 100,0% 2
tháng 6/2025 30 29 89,7% 1
tháng 7/2025 31 31 80,7% 0
tháng 8/2025 31 31 83,9% 0
tháng 9/2025 30 30 96,7% 0
tháng 10/2025 31 30 83,3% 1
tháng 11/2025 28 28 82,1% 0
tháng 12/2025 30 28 71,4% 2
tháng 1/2026 31 31 87,1% 0
tháng 2/2026 28 28 85,7% 0
tháng 3/2026 28 27 85,2% 1
tháng 4/2026 30 30 96,7% 0
tháng 5/2026 31 31 100,0% 0
tháng 6/2026 26 25 100,0% 1
tháng 7/2026 22 22 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…