JJ3084

JJ3084 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 417 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1427▲ 575,0%
Tháng 22422▼ 8,3%
Tháng 32623▼ 11,5%
Tháng 426––
Tháng 526––
Tháng 626––
Tháng 727––
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1026–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)5472▲ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 166,7%70,4%▲ 5,5%
Tháng 270,8%86,4%▲ 21,9%
Tháng 392,0%82,6%▼ 10,2%
Tháng 492,3%––
Tháng 584,6%––
Tháng 676,9%––
Tháng 785,2%––
Tháng 892,3%––
Tháng 976,9%––
Tháng 1076,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1246,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T3)76,5%79,8%▲ 4,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)20▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,3% 410
  • Bị huỷ 1,7% 7

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 28/3/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH FLN Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 488 5,7 phút 77,6% 417
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 58,8% 0
tháng 11/2024 25 22 63,6% 3
tháng 12/2024 15 15 73,3% 0
tháng 1/2025 4 3 66,7% 1
tháng 2/2025 24 24 70,8% 0
tháng 3/2025 26 25 92,0% 1
tháng 4/2025 26 26 92,3% 0
tháng 5/2025 26 26 84,6% 0
tháng 6/2025 26 26 76,9% 0
tháng 7/2025 27 27 85,2% 0
tháng 8/2025 26 26 92,3% 0
tháng 9/2025 26 26 76,9% 0
tháng 10/2025 26 26 76,9% 0
tháng 11/2025 24 23 82,6% 1
tháng 12/2025 27 26 46,2% 1
tháng 1/2026 27 27 70,4% 0
tháng 2/2026 22 22 86,4% 0
tháng 3/2026 23 23 82,6% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…