JJ3093

JJ3093 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 577 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13122▼ 29,0%
Tháng 22822▼ 21,4%
Tháng 33022▼ 26,7%
Tháng 43021▼ 30,0%
Tháng 53122▼ 29,0%
Tháng 63021▼ 30,0%
Tháng 73127▼ 12,9%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 1222––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)211157▼ 25,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,4%40,9%▼ 47,2%
Tháng 255,6%59,1%▲ 6,4%
Tháng 376,7%63,6%▼ 17,0%
Tháng 486,7%71,4%▼ 17,6%
Tháng 593,6%68,2%▼ 27,1%
Tháng 683,3%76,2%▼ 8,6%
Tháng 764,5%84,6%▲ 31,2%
Tháng 876,7%––
Tháng 976,7%––
Tháng 1082,8%–đang tích luỹ
Tháng 1176,2%––
Tháng 1245,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,8%66,3%▼ 13,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 701–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)110,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 571
  • Bị huỷ 1,0% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 11,9 phút 71,6% 577
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 47,1% 0
tháng 11/2024 28 28 64,3% 0
tháng 12/2024 30 30 73,3% 0
tháng 1/2025 31 31 77,4% 0
tháng 2/2025 28 27 55,6% 1
tháng 3/2025 30 30 76,7% 0
tháng 4/2025 30 30 86,7% 0
tháng 5/2025 31 31 93,6% 0
tháng 6/2025 30 30 83,3% 0
tháng 7/2025 31 31 64,5% 0
tháng 8/2025 31 30 76,7% 1
tháng 9/2025 30 30 76,7% 0
tháng 10/2025 30 29 82,8% 1
tháng 11/2025 21 21 76,2% 0
tháng 12/2025 22 20 45,0% 2
tháng 1/2026 22 22 40,9% 0
tháng 2/2026 22 22 59,1% 0
tháng 3/2026 22 22 63,6% 0
tháng 4/2026 21 21 71,4% 0
tháng 5/2026 22 22 68,2% 0
tháng 6/2026 21 21 76,2% 0
tháng 7/2026 27 26 84,6% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…