JJ3035

JJ3035 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 636 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 90,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13130▼ 3,2%
Tháng 228280,0%
Tháng 33130▼ 3,2%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 63029▼ 3,3%
Tháng 73129▼ 6,5%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)212207▼ 2,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,3%80,0%▲ 9,1%
Tháng 296,3%92,9%▼ 3,6%
Tháng 396,7%96,7%0,0%
Tháng 496,6%85,7%▼ 11,2%
Tháng 596,8%96,6%▼ 0,2%
Tháng 696,7%89,3%▼ 7,6%
Tháng 7100,0%85,7%▼ 14,3%
Tháng 896,6%––
Tháng 996,7%––
Tháng 1090,3%–đang tích luỹ
Tháng 1173,3%––
Tháng 1275,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)93,8%89,5%▼ 4,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 502–
Tháng 601–
Tháng 701–
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)46▲ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,0% 623
  • Bị huỷ 2,0% 13

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 0,8 phút 90,1% 636
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 5 5 100,0% 0
tháng 11/2024 29 29 96,6% 0
tháng 12/2024 31 31 77,4% 0
tháng 1/2025 31 30 73,3% 1
tháng 2/2025 28 27 96,3% 1
tháng 3/2025 31 30 96,7% 1
tháng 4/2025 30 29 96,6% 1
tháng 5/2025 31 31 96,8% 0
tháng 6/2025 30 30 96,7% 0
tháng 7/2025 31 31 100,0% 0
tháng 8/2025 31 29 96,6% 2
tháng 9/2025 30 30 96,7% 0
tháng 10/2025 31 31 90,3% 0
tháng 11/2025 30 30 73,3% 0
tháng 12/2025 30 29 75,9% 1
tháng 1/2026 30 30 80,0% 0
tháng 2/2026 28 28 92,9% 0
tháng 3/2026 30 30 96,7% 0
tháng 4/2026 30 28 85,7% 2
tháng 5/2026 31 29 96,6% 2
tháng 6/2026 29 28 89,3% 1
tháng 7/2026 29 28 85,7% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…