JJ3080

JJ3080 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 499 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12326▲ 13,0%
Tháng 22024▲ 20,0%
Tháng 32125▲ 19,0%
Tháng 42226▲ 18,2%
Tháng 52226▲ 18,2%
Tháng 62125▲ 19,0%
Tháng 72326▲ 13,0%
Tháng 819––
Tháng 922––
Tháng 1022–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)152178▲ 17,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,3%84,6%▼ 7,3%
Tháng 285,0%91,7%▲ 7,8%
Tháng 395,2%92,0%▼ 3,4%
Tháng 485,7%91,7%▲ 7,0%
Tháng 577,3%92,0%▲ 19,1%
Tháng 685,0%92,0%▲ 8,2%
Tháng 791,3%80,0%▼ 12,4%
Tháng 889,5%––
Tháng 981,0%––
Tháng 1077,3%–đang tích luỹ
Tháng 1187,5%––
Tháng 1276,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,3%89,1%▲ 2,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 501–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)24▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 491
  • Bị huỷ 1,6% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH FLN Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 488 5,5 phút 85,7% 499
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 78,6% 0
tháng 11/2024 21 21 81,0% 0
tháng 12/2024 21 21 76,2% 0
tháng 1/2025 23 23 91,3% 0
tháng 2/2025 20 20 85,0% 0
tháng 3/2025 21 21 95,2% 0
tháng 4/2025 22 21 85,7% 1
tháng 5/2025 22 22 77,3% 0
tháng 6/2025 21 20 85,0% 1
tháng 7/2025 23 23 91,3% 0
tháng 8/2025 19 19 89,5% 0
tháng 9/2025 22 21 81,0% 1
tháng 10/2025 22 22 77,3% 0
tháng 11/2025 24 24 87,5% 0
tháng 12/2025 26 25 76,0% 1
tháng 1/2026 26 26 84,6% 0
tháng 2/2026 24 24 91,7% 0
tháng 3/2026 25 25 92,0% 0
tháng 4/2026 26 24 91,7% 2
tháng 5/2026 26 25 92,0% 1
tháng 6/2026 25 25 92,0% 0
tháng 7/2026 26 25 80,0% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…