JJ3702
JJ3702 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Hercílio Luz. Trong 416 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 416 chuyến
- Chậm trung bình5,9 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 2 | 29 | ▲ 1.350,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,3% | – |
| Tháng 2 | – | 85,7% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 86,2% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 96,6% | 79,2% | ▼ 18,0% |
| Tháng 5 | 92,9% | 79,2% | ▼ 14,7% |
| Tháng 6 | 90,0% | 61,9% | ▼ 31,2% |
| Tháng 7 | – | 80,0% | – |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,0% | – | – |
| Tháng 12 | 56,7% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 404
- Bị huỷ 2,9% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH FLN Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Hercílio Luz | 488 | 5,8 phút | 83,1% | 408 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |