JJ3078

JJ3078 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 365 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2025, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 25/10/2025 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2024Chuyến khởi hành 2025So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–28–
Tháng 3–28–
Tháng 4–30–
Tháng 5–28–
Tháng 6–30–
Tháng 7–31–
Tháng 8–31–
Tháng 9–30–
Tháng 101525▲ 66,7%
Tháng 1128––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳĐúng giờ 2024Đúng giờ 2025So cùng kỳ
Tháng 1–79,3%–
Tháng 2–92,9%–
Tháng 3–92,9%–
Tháng 4–88,9%–
Tháng 5–85,2%–
Tháng 6–73,3%–
Tháng 7–90,3%–
Tháng 8–90,0%–
Tháng 9–93,1%–
Tháng 1086,7%91,7%▲ 5,8%
Tháng 1166,7%––
Tháng 1266,7%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất13 kỳ
KỳBị huỷ 2024Bị huỷ 2025So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–0–
Tháng 3–0–
Tháng 4–3–
Tháng 5–1–
Tháng 6–0–
Tháng 7–0–
Tháng 8–1–
Tháng 9–1–
Tháng 1001–
Tháng 111––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 10/2025

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,3% 355
  • Bị huỷ 2,7% 10

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/10/2025

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH FLN Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 488 4,3 phút 84,2% 365
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 15 15 86,7% 0
tháng 11/2024 28 27 66,7% 1
tháng 12/2024 30 30 66,7% 0
tháng 1/2025 31 29 79,3% 2
tháng 2/2025 28 28 92,9% 0
tháng 3/2025 28 28 92,9% 0
tháng 4/2025 30 27 88,9% 3
tháng 5/2025 28 27 85,2% 1
tháng 6/2025 30 30 73,3% 0
tháng 7/2025 31 31 90,3% 0
tháng 8/2025 31 30 90,0% 1
tháng 9/2025 30 29 93,1% 1
tháng 10/2025 25 24 91,7% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…