JJ3074

JJ3074 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Hercílio Luz. Trong 412 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 72,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 7/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127––
Tháng 22415▼ 37,5%
Tháng 32622▼ 15,4%
Tháng 426260,0%
Tháng 52624▼ 7,7%
Tháng 6156▼ 60,0%
Tháng 74––
Tháng 820––
Tháng 926––
Tháng 1026–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1210––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,1%––
Tháng 252,2%80,0%▲ 53,3%
Tháng 392,3%77,3%▼ 16,3%
Tháng 480,8%69,2%▼ 14,3%
Tháng 579,2%87,5%▲ 10,5%
Tháng 678,6%100,0%▲ 27,3%
Tháng 775,0%––
Tháng 885,0%––
Tháng 969,2%––
Tháng 1053,9%–đang tích luỹ
Tháng 1170,0%––
Tháng 1233,3%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,8% 403
  • Bị huỷ 2,2% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH FLN Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Hercílio Luz 488 9,2 phút 72,2% 412
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 18 72,2% 2
tháng 11/2024 24 22 54,6% 2
tháng 12/2024 25 25 64,0% 0
tháng 1/2025 27 27 74,1% 0
tháng 2/2025 24 23 52,2% 1
tháng 3/2025 26 26 92,3% 0
tháng 4/2025 26 26 80,8% 0
tháng 5/2025 26 24 79,2% 2
tháng 6/2025 15 14 78,6% 1
tháng 7/2025 4 4 75,0% 0
tháng 8/2025 20 20 85,0% 0
tháng 9/2025 26 26 69,2% 0
tháng 10/2025 26 26 53,9% 0
tháng 11/2025 20 20 70,0% 0
tháng 12/2025 10 9 33,3% 1
tháng 2/2026 15 15 80,0% 0
tháng 3/2026 22 22 77,3% 0
tháng 4/2026 26 26 69,2% 0
tháng 5/2026 24 24 87,5% 0
tháng 6/2026 6 6 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…