JJ3345

JJ3345 của TAM Brazilian Airlines bay Hercílio Luz – São Paulo. Trong 123 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 26/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 149▲ 125,0%
Tháng 248▲ 100,0%
Tháng 359▲ 80,0%
Tháng 4440,0%
Tháng 545▲ 25,0%
Tháng 654▼ 20,0%
Tháng 7440,0%
Tháng 83––
Tháng 94––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3043▲ 43,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100,0%100,0%0,0%
Tháng 2100,0%87,5%▼ 12,5%
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 4100,0%100,0%0,0%
Tháng 5100,0%80,0%▼ 20,0%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 750,0%100,0%▲ 100,0%
Tháng 866,7%––
Tháng 966,7%––
Tháng 1075,0%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 12100,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,9%95,4%▲ 2,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)21▼ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,1% 117
  • Bị huỷ 4,9% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 26/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
FLN CGH Sân bay quốc tế Hercílio Luz – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 488 1,7 phút 88,9% 123
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 13 13 84,6% 0
tháng 11/2024 4 4 50,0% 0
tháng 12/2024 5 4 50,0% 1
tháng 1/2025 4 4 100,0% 0
tháng 2/2025 4 4 100,0% 0
tháng 3/2025 5 3 100,0% 2
tháng 4/2025 4 4 100,0% 0
tháng 5/2025 4 4 100,0% 0
tháng 6/2025 5 5 100,0% 0
tháng 7/2025 4 4 50,0% 0
tháng 8/2025 3 3 66,7% 0
tháng 9/2025 4 3 66,7% 1
tháng 10/2025 4 4 75,0% 0
tháng 11/2025 9 8 100,0% 1
tháng 12/2025 8 8 100,0% 0
tháng 1/2026 9 8 100,0% 1
tháng 2/2026 8 8 87,5% 0
tháng 3/2026 9 9 100,0% 0
tháng 4/2026 4 4 100,0% 0
tháng 5/2026 5 5 80,0% 0
tháng 6/2026 4 4 100,0% 0
tháng 7/2026 4 4 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…