JJ3173

JJ3173 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 638 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 96,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13031▲ 3,3%
Tháng 22827▼ 3,6%
Tháng 331310,0%
Tháng 43028▼ 6,7%
Tháng 53130▼ 3,2%
Tháng 63029▼ 3,3%
Tháng 72830▲ 7,1%
Tháng 830––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208206▼ 1,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,4%88,5%▼ 8,3%
Tháng 296,3%100,0%▲ 3,8%
Tháng 390,0%100,0%▲ 11,1%
Tháng 488,9%100,0%▲ 12,5%
Tháng 5100,0%96,7%▼ 3,3%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 7100,0%96,0%▼ 4,0%
Tháng 8100,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1096,7%–đang tích luỹ
Tháng 1192,3%––
Tháng 12100,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)95,9%97,3%▲ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 125▲ 150,0%
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 4330,0%
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 650▼ 100,0%
Tháng 745▲ 25,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1816▼ 11,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 90,9% 580
  • Bị huỷ 9,1% 58

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 -5,4 phút 96,7% 638
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 94,7% 1
tháng 11/2024 27 21 95,2% 6
tháng 12/2024 29 23 95,7% 6
tháng 1/2025 30 28 96,4% 2
tháng 2/2025 28 27 96,3% 1
tháng 3/2025 31 30 90,0% 1
tháng 4/2025 30 27 88,9% 3
tháng 5/2025 31 29 100,0% 2
tháng 6/2025 30 25 100,0% 5
tháng 7/2025 28 24 100,0% 4
tháng 8/2025 30 29 100,0% 1
tháng 9/2025 30 28 100,0% 2
tháng 10/2025 31 30 96,7% 1
tháng 11/2025 29 26 92,3% 3
tháng 12/2025 28 24 100,0% 4
tháng 1/2026 31 26 88,5% 5
tháng 2/2026 27 25 100,0% 2
tháng 3/2026 31 30 100,0% 1
tháng 4/2026 28 25 100,0% 3
tháng 5/2026 30 30 96,7% 0
tháng 6/2026 29 29 100,0% 0
tháng 7/2026 30 25 96,0% 5

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…