JJ3902

JJ3902 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 449 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12221▼ 4,5%
Tháng 22019▼ 5,0%
Tháng 31921▲ 10,5%
Tháng 42220▼ 9,1%
Tháng 52218▼ 18,2%
Tháng 62122▲ 4,8%
Tháng 722220,0%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)148143▼ 3,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,5%100,0%▲ 10,5%
Tháng 2100,0%94,4%▼ 5,6%
Tháng 394,7%81,0%▼ 14,6%
Tháng 4100,0%75,0%▼ 25,0%
Tháng 595,5%94,4%▼ 1,1%
Tháng 6100,0%66,7%▼ 33,3%
Tháng 7100,0%86,4%▼ 13,6%
Tháng 895,0%––
Tháng 995,0%––
Tháng 1091,3%–đang tích luỹ
Tháng 1194,4%––
Tháng 1285,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)97,2%85,4%▼ 12,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 113▲ 200,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)550,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 435
  • Bị huỷ 3,1% 14

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 1,1 phút 91,7% 449
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 100,0% 0
tháng 11/2024 19 19 94,7% 0
tháng 12/2024 19 19 89,5% 0
tháng 1/2025 22 21 90,5% 1
tháng 2/2025 20 19 100,0% 1
tháng 3/2025 19 19 94,7% 0
tháng 4/2025 22 21 100,0% 1
tháng 5/2025 22 22 95,5% 0
tháng 6/2025 21 19 100,0% 2
tháng 7/2025 22 22 100,0% 0
tháng 8/2025 21 20 95,0% 1
tháng 9/2025 22 20 95,0% 2
tháng 10/2025 23 23 91,3% 0
tháng 11/2025 19 18 94,4% 1
tháng 12/2025 21 21 85,7% 0
tháng 1/2026 21 18 100,0% 3
tháng 2/2026 19 18 94,4% 1
tháng 3/2026 21 21 81,0% 0
tháng 4/2026 20 20 75,0% 0
tháng 5/2026 18 18 94,4% 0
tháng 6/2026 22 21 66,7% 1
tháng 7/2026 22 22 86,4% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…