JJ3951

JJ3951 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 444 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 28/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 220200,0%
Tháng 32120▼ 4,8%
Tháng 422220,0%
Tháng 52219▼ 13,6%
Tháng 62119▼ 9,5%
Tháng 722220,0%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)151144▼ 4,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,4%90,9%▲ 5,3%
Tháng 283,3%89,5%▲ 7,4%
Tháng 385,7%94,7%▲ 10,5%
Tháng 486,4%81,0%▼ 6,3%
Tháng 581,8%100,0%▲ 22,2%
Tháng 681,0%84,2%▲ 4,0%
Tháng 790,5%76,2%▼ 15,8%
Tháng 890,0%––
Tháng 970,0%––
Tháng 1090,9%–đang tích luỹ
Tháng 1180,0%––
Tháng 1265,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,0%88,1%▲ 3,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 301–
Tháng 401–
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)45▲ 25,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,6% 429
  • Bị huỷ 3,4% 15

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 5,1 phút 82,8% 444
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 4 3 66,7% 1
tháng 11/2024 19 19 52,6% 0
tháng 12/2024 19 19 79,0% 0
tháng 1/2025 23 22 86,4% 1
tháng 2/2025 20 18 83,3% 2
tháng 3/2025 21 21 85,7% 0
tháng 4/2025 22 22 86,4% 0
tháng 5/2025 22 22 81,8% 0
tháng 6/2025 21 21 81,0% 0
tháng 7/2025 22 21 90,5% 1
tháng 8/2025 21 20 90,0% 1
tháng 9/2025 22 20 70,0% 2
tháng 10/2025 23 22 90,9% 1
tháng 11/2025 20 20 80,0% 0
tháng 12/2025 21 20 65,0% 1
tháng 1/2026 22 22 90,9% 0
tháng 2/2026 20 19 89,5% 1
tháng 3/2026 20 19 94,7% 1
tháng 4/2026 22 21 81,0% 1
tháng 5/2026 19 18 100,0% 1
tháng 6/2026 19 19 84,2% 0
tháng 7/2026 22 21 76,2% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…