JJ3909

JJ3909 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 571 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 95,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 32930▲ 3,4%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 63025▼ 16,7%
Tháng 72923▼ 20,7%
Tháng 831––
Tháng 94––
Tháng 109–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208198▼ 4,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,7%89,7%▼ 7,3%
Tháng 292,6%88,9%▼ 4,0%
Tháng 396,4%100,0%▲ 3,7%
Tháng 490,0%100,0%▲ 11,1%
Tháng 596,6%100,0%▲ 3,6%
Tháng 696,7%92,0%▼ 4,8%
Tháng 793,1%91,3%▼ 1,9%
Tháng 896,7%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1192,9%––
Tháng 1296,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)94,6%94,5%0,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 5220,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)57▲ 40,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,1% 549
  • Bị huỷ 3,9% 22

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 -2,5 phút 95,3% 571
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 7 7 100,0% 0
tháng 11/2024 28 25 96,0% 3
tháng 12/2024 28 26 100,0% 2
tháng 1/2025 31 30 96,7% 1
tháng 2/2025 28 27 92,6% 1
tháng 3/2025 29 28 96,4% 1
tháng 4/2025 30 30 90,0% 0
tháng 5/2025 31 29 96,6% 2
tháng 6/2025 30 30 96,7% 0
tháng 7/2025 29 29 93,1% 0
tháng 8/2025 31 30 96,7% 1
tháng 9/2025 4 4 100,0% 0
tháng 10/2025 9 8 100,0% 1
tháng 11/2025 29 28 92,9% 1
tháng 12/2025 29 27 96,3% 2
tháng 1/2026 31 29 89,7% 2
tháng 2/2026 28 27 88,9% 1
tháng 3/2026 30 28 100,0% 2
tháng 4/2026 30 30 100,0% 0
tháng 5/2026 31 29 100,0% 2
tháng 6/2026 25 25 92,0% 0
tháng 7/2026 23 23 91,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…