G31032
G31032 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 430 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 430 chuyến
- Chậm trung bình6,4 phút
- Tháng 7/202625▼ 13,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,7%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 4 | 29 | 24 | ▼ 17,2% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 29 | 25 | ▼ 13,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | – | – |
| Tháng 2 | 79,2% | – | – |
| Tháng 3 | 81,5% | 66,7% | ▼ 18,2% |
| Tháng 4 | 85,7% | 78,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 93,6% | 84,0% | ▼ 10,2% |
| Tháng 6 | 100,0% | 78,3% | ▼ 21,7% |
| Tháng 7 | 96,0% | 90,9% | ▼ 5,3% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 57,1% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 4 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,3% 401
- Bị huỷ 6,7% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 6,4 phút | 81,1% | 430 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 22 | 40,9% | 4 |
| tháng 12/2024 | 31 | 25 | 68,0% | 6 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 24 | 79,2% | 4 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 29 | 25 | 96,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 25 | 23 | 78,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 25 | 22 | 90,9% | 3 |