JJ4532
JJ4532 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 420 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 420 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 7/202623▲ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | – | – |
| Tháng 2 | 20 | 14 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | – | – |
| Tháng 2 | 73,7% | 69,2% | ▼ 6,0% |
| Tháng 3 | 73,7% | 77,3% | ▲ 4,9% |
| Tháng 4 | 85,7% | 61,9% | ▼ 27,8% |
| Tháng 5 | 85,0% | 90,0% | ▲ 5,9% |
| Tháng 6 | 83,3% | 54,6% | ▼ 34,5% |
| Tháng 7 | 95,2% | 47,8% | ▼ 49,8% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,8% | – | – |
| Tháng 12 | 22,2% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 399
- Bị huỷ 5,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 10,9 phút | 70,9% | 420 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 13 | 46,2% | 1 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 42,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 21 | 85,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 20 | 85,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 21 | 18 | 83,3% | 3 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 18 | 17 | 58,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 10 | 9 | 22,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |