G31018
G31018 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 512 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ89,0%trên 512 chuyến
- Chậm trung bình3,5 phút
- Tháng 7/20262▼ 93,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 25/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 2 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 5 | 30 | 5 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 7 | 29 | 2 | ▼ 93,1% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 199 | 90 | ▼ 54,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 95,2% | ▲ 2,6% |
| Tháng 2 | 84,0% | 96,3% | ▲ 14,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 88,0% | 100,0% | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 92,6% | 66,7% | ▼ 28,0% |
| Tháng 7 | 96,2% | 100,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 96,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 93,4% | 94,0% | ▲ 0,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16 | 4 | ▼ 75,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,8% 480
- Bị huỷ 6,3% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 3,5 phút | 89,0% | 512 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 18 | 55,6% | 2 |
| tháng 11/2024 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 25 | 88,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 30 | 26 | 100,0% | 4 |
| tháng 6/2025 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 96,2% | 3 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 27 | 96,3% | 4 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |