JJ3911

JJ3911 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 456 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 92,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12321▼ 8,7%
Tháng 220200,0%
Tháng 31921▲ 10,5%
Tháng 422220,0%
Tháng 52219▼ 13,6%
Tháng 621210,0%
Tháng 72223▲ 4,5%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1220––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)149147▼ 1,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 195,5%94,7%▼ 0,7%
Tháng 2100,0%73,7%▼ 26,3%
Tháng 394,7%90,0%▼ 5,0%
Tháng 495,2%90,9%▼ 4,5%
Tháng 595,5%94,7%▼ 0,7%
Tháng 695,0%84,2%▼ 11,4%
Tháng 795,5%95,7%▲ 0,2%
Tháng 8100,0%––
Tháng 990,0%––
Tháng 1086,4%–đang tích luỹ
Tháng 1188,9%––
Tháng 1285,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)95,9%89,1%▼ 7,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 301–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)46▲ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,5% 440
  • Bị huỷ 3,5% 16

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 0,1 phút 92,1% 456
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 94,1% 0
tháng 11/2024 19 19 89,5% 0
tháng 12/2024 19 18 94,4% 1
tháng 1/2025 23 22 95,5% 1
tháng 2/2025 20 19 100,0% 1
tháng 3/2025 19 19 94,7% 0
tháng 4/2025 22 21 95,2% 1
tháng 5/2025 22 22 95,5% 0
tháng 6/2025 21 20 95,0% 1
tháng 7/2025 22 22 95,5% 0
tháng 8/2025 21 20 100,0% 1
tháng 9/2025 22 20 90,0% 2
tháng 10/2025 23 22 86,4% 1
tháng 11/2025 19 18 88,9% 1
tháng 12/2025 20 20 85,0% 0
tháng 1/2026 21 19 94,7% 2
tháng 2/2026 20 19 73,7% 1
tháng 3/2026 21 20 90,0% 1
tháng 4/2026 22 22 90,9% 0
tháng 5/2026 19 19 94,7% 0
tháng 6/2026 21 19 84,2% 2
tháng 7/2026 23 23 95,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…