JJ3942

JJ3942 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 544 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12226▲ 18,2%
Tháng 224240,0%
Tháng 32627▲ 3,8%
Tháng 426260,0%
Tháng 52624▼ 7,7%
Tháng 625250,0%
Tháng 72527▲ 8,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)174179▲ 2,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,3%59,1%▼ 23,5%
Tháng 283,3%72,7%▼ 12,7%
Tháng 388,5%83,3%▼ 5,8%
Tháng 487,5%73,9%▼ 15,5%
Tháng 588,5%91,7%▲ 3,6%
Tháng 684,0%91,7%▲ 9,1%
Tháng 768,0%80,0%▲ 17,6%
Tháng 896,0%––
Tháng 995,8%––
Tháng 1073,1%–đang tích luỹ
Tháng 1166,7%––
Tháng 1233,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%78,9%▼ 4,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 104–
Tháng 202–
Tháng 303–
Tháng 423▲ 50,0%
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 702–
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)215▲ 650,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 93,6% 509
  • Bị huỷ 6,4% 35

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 5,2 phút 78,6% 544
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 75,0% 1
tháng 11/2024 21 17 58,8% 4
tháng 12/2024 22 20 85,0% 2
tháng 1/2025 22 22 77,3% 0
tháng 2/2025 24 24 83,3% 0
tháng 3/2025 26 26 88,5% 0
tháng 4/2025 26 24 87,5% 2
tháng 5/2025 26 26 88,5% 0
tháng 6/2025 25 25 84,0% 0
tháng 7/2025 25 25 68,0% 0
tháng 8/2025 26 25 96,0% 1
tháng 9/2025 26 24 95,8% 2
tháng 10/2025 27 26 73,1% 1
tháng 11/2025 25 24 66,7% 1
tháng 12/2025 27 21 33,3% 6
tháng 1/2026 26 22 59,1% 4
tháng 2/2026 24 22 72,7% 2
tháng 3/2026 27 24 83,3% 3
tháng 4/2026 26 23 73,9% 3
tháng 5/2026 24 24 91,7% 0
tháng 6/2026 25 24 91,7% 1
tháng 7/2026 27 25 80,0% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…