JJ3910

JJ3910 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 629 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 33029▼ 3,3%
Tháng 42926▼ 10,3%
Tháng 53126▼ 16,1%
Tháng 63025▼ 16,7%
Tháng 72927▼ 6,9%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208192▼ 7,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,3%100,0%▲ 10,7%
Tháng 296,4%92,6%▼ 4,0%
Tháng 3100,0%93,1%▼ 6,9%
Tháng 479,3%88,0%▲ 11,0%
Tháng 590,3%84,6%▼ 6,3%
Tháng 690,0%80,0%▼ 11,1%
Tháng 792,9%69,2%▼ 25,4%
Tháng 883,9%––
Tháng 979,3%––
Tháng 1076,7%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1281,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,3%86,8%▼ 5,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 103–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)16▲ 500,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 617
  • Bị huỷ 1,9% 12

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 2,8 phút 86,9% 629
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 100,0% 0
tháng 11/2024 28 28 64,3% 0
tháng 12/2024 30 29 79,3% 1
tháng 1/2025 31 31 90,3% 0
tháng 2/2025 28 28 96,4% 0
tháng 3/2025 30 30 100,0% 0
tháng 4/2025 29 29 79,3% 0
tháng 5/2025 31 31 90,3% 0
tháng 6/2025 30 30 90,0% 0
tháng 7/2025 29 28 92,9% 1
tháng 8/2025 31 31 83,9% 0
tháng 9/2025 30 29 79,3% 1
tháng 10/2025 31 30 76,7% 1
tháng 11/2025 30 30 100,0% 0
tháng 12/2025 29 27 81,5% 2
tháng 1/2026 31 28 100,0% 3
tháng 2/2026 28 27 92,6% 1
tháng 3/2026 29 29 93,1% 0
tháng 4/2026 26 25 88,0% 1
tháng 5/2026 26 26 84,6% 0
tháng 6/2026 25 25 80,0% 0
tháng 7/2026 27 26 69,2% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…