JJ3919

JJ3919 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 552 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 224240,0%
Tháng 326260,0%
Tháng 426260,0%
Tháng 52725▼ 7,4%
Tháng 62526▲ 4,0%
Tháng 72627▲ 3,8%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1811810,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,3%84,6%▲ 1,5%
Tháng 283,3%100,0%▲ 20,0%
Tháng 388,5%80,0%▼ 9,6%
Tháng 488,0%87,5%▼ 0,6%
Tháng 592,3%96,0%▲ 4,0%
Tháng 696,0%96,2%▲ 0,2%
Tháng 7100,0%88,5%▼ 11,5%
Tháng 892,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1076,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1259,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,2%90,4%▲ 0,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 131▼ 66,7%
Tháng 200–
Tháng 301–
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)65▼ 16,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 535
  • Bị huỷ 3,1% 17

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 2,0 phút 85,4% 552
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 64,7% 0
tháng 11/2024 24 24 62,5% 0
tháng 12/2024 23 23 65,2% 0
tháng 1/2025 27 24 83,3% 3
tháng 2/2025 24 24 83,3% 0
tháng 3/2025 26 26 88,5% 0
tháng 4/2025 26 25 88,0% 1
tháng 5/2025 27 26 92,3% 1
tháng 6/2025 25 25 96,0% 0
tháng 7/2025 26 25 100,0% 1
tháng 8/2025 26 25 92,0% 1
tháng 9/2025 26 24 100,0% 2
tháng 10/2025 27 26 76,9% 1
tháng 11/2025 23 23 82,6% 0
tháng 12/2025 24 22 59,1% 2
tháng 1/2026 27 26 84,6% 1
tháng 2/2026 24 24 100,0% 0
tháng 3/2026 26 25 80,0% 1
tháng 4/2026 26 24 87,5% 2
tháng 5/2026 25 25 96,0% 0
tháng 6/2026 26 26 96,2% 0
tháng 7/2026 27 26 88,5% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…