JJ3923

JJ3923 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 32527▲ 8,0%
Tháng 426260,0%
Tháng 526260,0%
Tháng 62624▼ 7,7%
Tháng 72527▲ 8,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)179180▲ 0,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,9%88,0%▼ 1,0%
Tháng 291,3%100,0%▲ 9,5%
Tháng 395,8%96,3%▲ 0,5%
Tháng 495,7%91,3%▼ 4,5%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 696,2%91,7%▼ 4,7%
Tháng 790,5%91,7%▲ 1,3%
Tháng 896,2%––
Tháng 987,5%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1274,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)94,0%94,1%▲ 0,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 4330,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 743▼ 25,0%
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)97▼ 22,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,6% 536
  • Bị huỷ 3,4% 19

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 0,7 phút 91,8% 555
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 94,1% 0
tháng 11/2024 23 23 73,9% 0
tháng 12/2024 26 26 76,9% 0
tháng 1/2025 27 27 88,9% 0
tháng 2/2025 24 23 91,3% 1
tháng 3/2025 25 24 95,8% 1
tháng 4/2025 26 23 95,7% 3
tháng 5/2025 26 26 100,0% 0
tháng 6/2025 26 26 96,2% 0
tháng 7/2025 25 21 90,5% 4
tháng 8/2025 26 26 96,2% 0
tháng 9/2025 26 24 87,5% 2
tháng 10/2025 27 26 100,0% 1
tháng 11/2025 24 24 100,0% 0
tháng 12/2025 27 27 74,1% 0
tháng 1/2026 26 25 88,0% 1
tháng 2/2026 24 24 100,0% 0
tháng 3/2026 27 27 96,3% 0
tháng 4/2026 26 23 91,3% 3
tháng 5/2026 26 26 100,0% 0
tháng 6/2026 24 24 91,7% 0
tháng 7/2026 27 24 91,7% 3

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…