G31045
G31045 của Gol Transportes Aéreos bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 497 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 497 chuyến
- Chậm trung bình5,9 phút
- Tháng 7/202626▲ 4,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 6 | 25 | 24 | ▼ 4,0% |
| Tháng 7 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 179 | ▲ 1,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 73,9% | ▼ 19,9% |
| Tháng 2 | 58,3% | 69,6% | ▲ 19,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 85,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 4 | 76,9% | 79,2% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 88,5% | 95,8% | ▲ 8,3% |
| Tháng 6 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,7% | – | – |
| Tháng 12 | 78,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,1% | 85,0% | ▼ 0,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 13 | ▲ 225,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,4% 469
- Bị huỷ 5,6% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 366 | 5,9 phút | 80,2% | 497 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 18 | 33,3% | 4 |
| tháng 12/2024 | 25 | 23 | 43,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 21 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 24 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 23 | 78,3% | 3 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 73,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 69,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 5/2026 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 24 | 22 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 26 | 23 | 91,3% | 3 |