JJ3949

JJ3949 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 461 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 22019▼ 5,0%
Tháng 32122▲ 4,8%
Tháng 422220,0%
Tháng 52220▼ 9,1%
Tháng 62118▼ 14,3%
Tháng 72223▲ 4,5%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)151146▼ 3,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100,0%86,4%▼ 13,6%
Tháng 295,0%80,0%▼ 15,8%
Tháng 385,7%90,0%▲ 5,0%
Tháng 485,7%80,0%▼ 6,7%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 690,5%83,3%▼ 7,9%
Tháng 790,5%78,3%▼ 13,5%
Tháng 881,0%––
Tháng 986,4%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1255,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,5%85,4%▼ 7,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 204–
Tháng 302–
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 513▲ 200,0%
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)311▲ 266,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,7% 441
  • Bị huỷ 4,3% 20

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 2,4 phút 85,7% 461
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 13 76,9% 1
tháng 11/2024 19 19 84,2% 0
tháng 12/2024 22 21 85,7% 1
tháng 1/2025 23 23 100,0% 0
tháng 2/2025 20 20 95,0% 0
tháng 3/2025 21 21 85,7% 0
tháng 4/2025 22 21 85,7% 1
tháng 5/2025 22 21 100,0% 1
tháng 6/2025 21 21 90,5% 0
tháng 7/2025 22 21 90,5% 1
tháng 8/2025 21 21 81,0% 0
tháng 9/2025 22 22 86,4% 0
tháng 10/2025 23 22 81,8% 1
tháng 11/2025 20 20 85,0% 0
tháng 12/2025 23 20 55,0% 3
tháng 1/2026 22 22 86,4% 0
tháng 2/2026 19 15 80,0% 4
tháng 3/2026 22 20 90,0% 2
tháng 4/2026 22 20 80,0% 2
tháng 5/2026 20 17 100,0% 3
tháng 6/2026 18 18 83,3% 0
tháng 7/2026 23 23 78,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…