JJ3913

JJ3913 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 551 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 92,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 22423▼ 4,2%
Tháng 325250,0%
Tháng 426260,0%
Tháng 52426▲ 8,3%
Tháng 625250,0%
Tháng 72627▲ 3,8%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)177179▲ 1,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,0%91,7%▼ 4,5%
Tháng 295,7%100,0%▲ 4,5%
Tháng 396,0%92,0%▼ 4,2%
Tháng 484,0%87,5%▲ 4,2%
Tháng 587,5%96,2%▲ 9,9%
Tháng 691,7%100,0%▲ 9,1%
Tháng 796,0%88,5%▼ 7,9%
Tháng 892,0%––
Tháng 995,8%––
Tháng 1085,2%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1292,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,4%93,7%▲ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 123▲ 50,0%
Tháng 2110,0%
Tháng 300–
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 6110,0%
Tháng 7110,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)68▲ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,2% 530
  • Bị huỷ 3,8% 21

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 -0,8 phút 92,8% 551
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 100,0% 0
tháng 11/2024 24 23 95,7% 1
tháng 12/2024 25 24 83,3% 1
tháng 1/2025 27 25 96,0% 2
tháng 2/2025 24 23 95,7% 1
tháng 3/2025 25 25 96,0% 0
tháng 4/2025 26 25 84,0% 1
tháng 5/2025 24 24 87,5% 0
tháng 6/2025 25 24 91,7% 1
tháng 7/2025 26 25 96,0% 1
tháng 8/2025 26 25 92,0% 1
tháng 9/2025 26 24 95,8% 2
tháng 10/2025 27 27 85,2% 0
tháng 11/2025 23 22 100,0% 1
tháng 12/2025 27 26 92,3% 1
tháng 1/2026 27 24 91,7% 3
tháng 2/2026 23 22 100,0% 1
tháng 3/2026 25 25 92,0% 0
tháng 4/2026 26 24 87,5% 2
tháng 5/2026 26 26 96,2% 0
tháng 6/2026 25 24 100,0% 1
tháng 7/2026 27 26 88,5% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…