JJ3934

JJ3934 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 451 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 220200,0%
Tháng 32122▲ 4,8%
Tháng 42221▼ 4,5%
Tháng 52218▼ 18,2%
Tháng 62117▼ 19,0%
Tháng 72223▲ 4,5%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)151143▼ 5,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,9%76,2%▼ 16,2%
Tháng 280,0%73,7%▼ 7,9%
Tháng 385,0%90,9%▲ 7,0%
Tháng 485,7%80,0%▼ 6,7%
Tháng 595,2%88,9%▼ 6,7%
Tháng 690,5%88,2%▼ 2,5%
Tháng 795,5%90,9%▼ 4,8%
Tháng 885,0%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1182,4%––
Tháng 1226,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,0%84,1%▼ 5,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 201–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 701–
Tháng 81––
Tháng 94––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)440,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,9% 428
  • Bị huỷ 5,1% 23

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 4,7 phút 81,5% 451
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 13 53,9% 1
tháng 11/2024 19 16 75,0% 3
tháng 12/2024 19 17 76,5% 2
tháng 1/2025 23 22 90,9% 1
tháng 2/2025 20 20 80,0% 0
tháng 3/2025 21 20 85,0% 1
tháng 4/2025 22 21 85,7% 1
tháng 5/2025 22 21 95,2% 1
tháng 6/2025 21 21 90,5% 0
tháng 7/2025 22 22 95,5% 0
tháng 8/2025 21 20 85,0% 1
tháng 9/2025 22 18 83,3% 4
tháng 10/2025 23 22 81,8% 1
tháng 11/2025 18 17 82,4% 1
tháng 12/2025 21 19 26,3% 2
tháng 1/2026 22 21 76,2% 1
tháng 2/2026 20 19 73,7% 1
tháng 3/2026 22 22 90,9% 0
tháng 4/2026 21 20 80,0% 1
tháng 5/2026 18 18 88,9% 0
tháng 6/2026 17 17 88,2% 0
tháng 7/2026 23 22 90,9% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…