G31027
G31027 của Gol Transportes Aéreos bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 542 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,0%trên 542 chuyến
- Chậm trung bình6,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 25,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 23 | 23 | 0,0% |
| Tháng 3 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 25 | 23 | ▼ 8,0% |
| Tháng 5 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 24 | 29 | ▲ 20,8% |
| Tháng 7 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 169 | 187 | ▲ 10,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 95,7% | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 90,9% | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 91,7% | 95,8% | ▲ 4,5% |
| Tháng 4 | 81,8% | 86,4% | ▲ 5,5% |
| Tháng 5 | 96,0% | 100,0% | ▲ 4,2% |
| Tháng 6 | 79,2% | 93,1% | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 95,8% | 88,5% | ▼ 7,7% |
| Tháng 8 | 92,0% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,6% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,6% | 92,9% | ▲ 2,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 10 | ▲ 11,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 518
- Bị huỷ 4,4% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 366 | 6,0 phút | 88,0% | 542 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 20 | 90,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 25 | 22 | 81,8% | 3 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 24 | 91,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 17 | 70,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 24 | 95,8% | 3 |
| tháng 4/2026 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |