JJ3876

JJ3876 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 185 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 26/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 189▲ 12,5%
Tháng 2880,0%
Tháng 3990,0%
Tháng 4880,0%
Tháng 5910▲ 11,1%
Tháng 697▼ 22,2%
Tháng 778▲ 14,3%
Tháng 810––
Tháng 98––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5859▲ 1,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,5%87,5%0,0%
Tháng 2100,0%87,5%▼ 12,5%
Tháng 3100,0%66,7%▼ 33,3%
Tháng 4100,0%75,0%▼ 25,0%
Tháng 587,5%90,0%▲ 2,9%
Tháng 688,9%83,3%▼ 6,3%
Tháng 7100,0%87,5%▼ 12,5%
Tháng 8100,0%––
Tháng 987,5%––
Tháng 1087,5%–đang tích luỹ
Tháng 1190,0%––
Tháng 1250,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)94,8%82,5%▼ 13,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 182
  • Bị huỷ 1,6% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 3,3 phút 87,9% 185
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 6 6 100,0% 0
tháng 11/2024 9 9 88,9% 0
tháng 12/2024 9 9 88,9% 0
tháng 1/2025 8 8 87,5% 0
tháng 2/2025 8 8 100,0% 0
tháng 3/2025 9 9 100,0% 0
tháng 4/2025 8 8 100,0% 0
tháng 5/2025 9 8 87,5% 1
tháng 6/2025 9 9 88,9% 0
tháng 7/2025 7 7 100,0% 0
tháng 8/2025 10 10 100,0% 0
tháng 9/2025 8 8 87,5% 0
tháng 10/2025 8 8 87,5% 0
tháng 11/2025 10 10 90,0% 0
tháng 12/2025 8 8 50,0% 0
tháng 1/2026 9 8 87,5% 1
tháng 2/2026 8 8 87,5% 0
tháng 3/2026 9 9 66,7% 0
tháng 4/2026 8 8 75,0% 0
tháng 5/2026 10 10 90,0% 0
tháng 6/2026 7 6 83,3% 1
tháng 7/2026 8 8 87,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…