JJ3935

JJ3935 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 540 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 224240,0%
Tháng 326260,0%
Tháng 426260,0%
Tháng 52726▼ 3,7%
Tháng 62520▼ 20,0%
Tháng 72622▼ 15,4%
Tháng 827––
Tháng 925––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)181171▼ 5,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,1%69,2%▼ 6,5%
Tháng 278,3%95,7%▲ 22,2%
Tháng 380,8%84,0%▲ 4,0%
Tháng 484,0%88,0%▲ 4,8%
Tháng 588,9%92,3%▲ 3,8%
Tháng 691,7%77,8%▼ 15,2%
Tháng 791,3%63,2%▼ 30,8%
Tháng 896,2%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1092,3%–đang tích luỹ
Tháng 1183,3%––
Tháng 1268,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,1%81,4%▼ 3,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 2110,0%
Tháng 301–
Tháng 4110,0%
Tháng 500–
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 7330,0%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)69▲ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,0% 513
  • Bị huỷ 5,0% 27

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 3,6 phút 82,3% 540
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 8 8 75,0% 0
tháng 11/2024 24 21 66,7% 3
tháng 12/2024 26 25 72,0% 1
tháng 1/2025 27 27 74,1% 0
tháng 2/2025 24 23 78,3% 1
tháng 3/2025 26 26 80,8% 0
tháng 4/2025 26 25 84,0% 1
tháng 5/2025 27 27 88,9% 0
tháng 6/2025 25 24 91,7% 1
tháng 7/2025 26 23 91,3% 3
tháng 8/2025 27 26 96,2% 1
tháng 9/2025 25 24 83,3% 1
tháng 10/2025 27 26 92,3% 1
tháng 11/2025 26 24 83,3% 2
tháng 12/2025 25 22 68,2% 3
tháng 1/2026 27 26 69,2% 1
tháng 2/2026 24 23 95,7% 1
tháng 3/2026 26 25 84,0% 1
tháng 4/2026 26 25 88,0% 1
tháng 5/2026 26 26 92,3% 0
tháng 6/2026 20 18 77,8% 2
tháng 7/2026 22 19 63,2% 3

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…