JJ3122

JJ3122 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 649 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 42930▲ 3,4%
Tháng 531310,0%
Tháng 63029▼ 3,3%
Tháng 72931▲ 6,9%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)209211▲ 1,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,6%80,0%▼ 17,1%
Tháng 292,3%96,3%▲ 4,3%
Tháng 3100,0%96,4%▼ 3,6%
Tháng 492,6%86,2%▼ 6,9%
Tháng 596,7%87,1%▼ 9,9%
Tháng 693,1%82,8%▼ 11,1%
Tháng 792,9%79,3%▼ 14,6%
Tháng 893,6%––
Tháng 989,3%––
Tháng 1087,1%–đang tích luỹ
Tháng 1182,8%––
Tháng 1260,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)94,9%86,9%▼ 8,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 121▼ 50,0%
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 313▲ 200,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 712▲ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)108▼ 20,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,5% 626
  • Bị huỷ 3,5% 23

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 3,3 phút 87,7% 649
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 94,7% 1
tháng 11/2024 28 28 71,4% 0
tháng 12/2024 30 30 80,0% 0
tháng 1/2025 31 29 96,6% 2
tháng 2/2025 28 26 92,3% 2
tháng 3/2025 31 30 100,0% 1
tháng 4/2025 29 27 92,6% 2
tháng 5/2025 31 30 96,7% 1
tháng 6/2025 30 29 93,1% 1
tháng 7/2025 29 28 92,9% 1
tháng 8/2025 31 31 93,6% 0
tháng 9/2025 30 28 89,3% 2
tháng 10/2025 31 31 87,1% 0
tháng 11/2025 29 29 82,8% 0
tháng 12/2025 30 28 60,7% 2
tháng 1/2026 31 30 80,0% 1
tháng 2/2026 28 27 96,3% 1
tháng 3/2026 31 28 96,4% 3
tháng 4/2026 30 29 86,2% 1
tháng 5/2026 31 31 87,1% 0
tháng 6/2026 29 29 82,8% 0
tháng 7/2026 31 29 79,3% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…