JJ3905

JJ3905 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 97,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 130––
Tháng 22820▼ 28,6%
Tháng 3231▲ 1.450,0%
Tháng 429290,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 63028▼ 6,7%
Tháng 72830▲ 7,1%
Tháng 831––
Tháng 929––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1214––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,4%––
Tháng 2100,0%100,0%0,0%
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 492,6%92,6%0,0%
Tháng 5100,0%96,4%▼ 3,6%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 7100,0%92,9%▼ 7,1%
Tháng 8100,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 1196,3%––
Tháng 12100,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12––
Tháng 2110,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 4220,0%
Tháng 513▲ 200,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 7220,0%
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,0% 529
  • Bị huỷ 5,0% 28

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 -6,3 phút 97,9% 557
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 95,0% 0
tháng 11/2024 27 24 95,8% 3
tháng 12/2024 30 28 100,0% 2
tháng 1/2025 30 28 96,4% 2
tháng 2/2025 28 27 100,0% 1
tháng 3/2025 2 1 100,0% 1
tháng 4/2025 29 27 92,6% 2
tháng 5/2025 31 30 100,0% 1
tháng 6/2025 30 29 100,0% 1
tháng 7/2025 28 26 100,0% 2
tháng 8/2025 31 30 100,0% 1
tháng 9/2025 29 27 100,0% 2
tháng 10/2025 31 31 100,0% 0
tháng 11/2025 28 27 96,3% 1
tháng 12/2025 14 13 100,0% 1
tháng 2/2026 20 19 100,0% 1
tháng 3/2026 31 31 100,0% 0
tháng 4/2026 29 27 92,6% 2
tháng 5/2026 31 28 96,4% 3
tháng 6/2026 28 28 100,0% 0
tháng 7/2026 30 28 92,9% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…