JJ3939

JJ3939 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 507 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 24/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 22422▼ 8,3%
Tháng 324240,0%
Tháng 42622▼ 15,4%
Tháng 52720▼ 25,9%
Tháng 62514▼ 44,0%
Tháng 726––
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)153129▼ 15,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,2%61,5%▼ 27,8%
Tháng 272,7%81,8%▲ 12,5%
Tháng 390,9%83,3%▼ 8,3%
Tháng 492,3%71,4%▼ 22,6%
Tháng 596,3%90,0%▼ 6,5%
Tháng 692,0%84,6%▼ 8,0%
Tháng 7100,0%––
Tháng 8100,0%––
Tháng 987,5%––
Tháng 1092,3%–đang tích luỹ
Tháng 1186,4%––
Tháng 1264,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)88,2%78,8%▼ 10,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 72––
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)43▼ 25,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,1% 487
  • Bị huỷ 3,9% 20

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 24/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 3,9 phút 83,6% 507
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 19 19 89,5% 0
tháng 11/2024 24 24 54,2% 0
tháng 12/2024 25 23 78,3% 2
tháng 1/2025 27 27 85,2% 0
tháng 2/2025 24 22 72,7% 2
tháng 3/2025 24 22 90,9% 2
tháng 4/2025 26 26 92,3% 0
tháng 5/2025 27 27 96,3% 0
tháng 6/2025 25 25 92,0% 0
tháng 7/2025 26 24 100,0% 2
tháng 8/2025 26 25 100,0% 1
tháng 9/2025 26 24 87,5% 2
tháng 10/2025 27 26 92,3% 1
tháng 11/2025 25 22 86,4% 3
tháng 12/2025 27 25 64,0% 2
tháng 1/2026 27 26 61,5% 1
tháng 2/2026 22 22 81,8% 0
tháng 3/2026 24 24 83,3% 0
tháng 4/2026 22 21 71,4% 1
tháng 5/2026 20 20 90,0% 0
tháng 6/2026 14 13 84,6% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…