JJ3943

JJ3943 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 612 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13130▼ 3,2%
Tháng 228280,0%
Tháng 32930▲ 3,4%
Tháng 42926▼ 10,3%
Tháng 53025▼ 16,7%
Tháng 62924▼ 17,2%
Tháng 72923▼ 20,7%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)205186▼ 9,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,1%78,6%▼ 9,8%
Tháng 284,0%82,1%▼ 2,2%
Tháng 3100,0%92,9%▼ 7,1%
Tháng 4100,0%72,0%▼ 28,0%
Tháng 596,7%96,0%▼ 0,7%
Tháng 696,6%91,3%▼ 5,4%
Tháng 793,1%95,5%▲ 2,5%
Tháng 896,7%––
Tháng 989,7%––
Tháng 1086,7%–đang tích luỹ
Tháng 1187,5%––
Tháng 1256,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)93,9%86,9%▼ 7,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 701–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)57▲ 40,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,8% 586
  • Bị huỷ 4,2% 26

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 0,6 phút 88,2% 612
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 89,5% 1
tháng 11/2024 27 26 80,8% 1
tháng 12/2024 28 26 80,8% 2
tháng 1/2025 31 31 87,1% 0
tháng 2/2025 28 25 84,0% 3
tháng 3/2025 29 28 100,0% 1
tháng 4/2025 29 28 100,0% 1
tháng 5/2025 30 30 96,7% 0
tháng 6/2025 29 29 96,6% 0
tháng 7/2025 29 29 93,1% 0
tháng 8/2025 31 30 96,7% 1
tháng 9/2025 30 29 89,7% 1
tháng 10/2025 31 30 86,7% 1
tháng 11/2025 25 24 87,5% 1
tháng 12/2025 29 23 56,5% 6
tháng 1/2026 30 28 78,6% 2
tháng 2/2026 28 28 82,1% 0
tháng 3/2026 30 28 92,9% 2
tháng 4/2026 26 25 72,0% 1
tháng 5/2026 25 25 96,0% 0
tháng 6/2026 24 23 91,3% 1
tháng 7/2026 23 22 95,5% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…