JJ3941

JJ3941 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 306 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–22–
Tháng 2–20–
Tháng 3122▲ 2.100,0%
Tháng 421210,0%
Tháng 52120▼ 4,8%
Tháng 62019▼ 5,0%
Tháng 7–23–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1219––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–90,0%–
Tháng 2–65,0%–
Tháng 3100,0%81,0%▼ 19,0%
Tháng 495,0%88,9%▼ 6,4%
Tháng 595,2%100,0%▲ 5,0%
Tháng 690,0%89,5%▼ 0,6%
Tháng 7–90,9%–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 1060,0%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1257,9%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–0–
Tháng 301–
Tháng 413▲ 200,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7–1–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,1% 291
  • Bị huỷ 4,9% 15

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 2,6 phút 84,2% 306
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 12 66,7% 2
tháng 11/2024 19 16 81,3% 3
tháng 12/2024 19 17 82,4% 2
tháng 3/2025 1 1 100,0% 0
tháng 4/2025 21 20 95,0% 1
tháng 5/2025 21 21 95,2% 0
tháng 6/2025 20 20 90,0% 0
tháng 10/2025 5 5 60,0% 0
tháng 11/2025 20 20 85,0% 0
tháng 12/2025 19 19 57,9% 0
tháng 1/2026 22 20 90,0% 2
tháng 2/2026 20 20 65,0% 0
tháng 3/2026 22 21 81,0% 1
tháng 4/2026 21 18 88,9% 3
tháng 5/2026 20 20 100,0% 0
tháng 6/2026 19 19 89,5% 0
tháng 7/2026 23 22 90,9% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…