JJ3903

JJ3903 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 414 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 97,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 8/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12320▼ 13,0%
Tháng 22019▼ 5,0%
Tháng 32122▲ 4,8%
Tháng 42219▼ 13,6%
Tháng 52219▼ 13,6%
Tháng 6215▼ 76,2%
Tháng 721––
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)129104▼ 19,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 195,7%94,7%▼ 1,0%
Tháng 2100,0%94,1%▼ 5,9%
Tháng 395,2%100,0%▲ 5,0%
Tháng 495,2%100,0%▲ 5,0%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 781,0%––
Tháng 8100,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1095,7%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 12100,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)97,7%98,1%▲ 0,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 202–
Tháng 300–
Tháng 4110,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 70––
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)440,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,7% 396
  • Bị huỷ 4,3% 18

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 8/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 -5,5 phút 97,5% 414
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 13 100,0% 1
tháng 11/2024 18 16 100,0% 2
tháng 12/2024 22 20 100,0% 2
tháng 1/2025 23 23 95,7% 0
tháng 2/2025 20 20 100,0% 0
tháng 3/2025 21 21 95,2% 0
tháng 4/2025 22 21 95,2% 1
tháng 5/2025 22 21 100,0% 1
tháng 6/2025 21 19 100,0% 2
tháng 7/2025 21 21 81,0% 0
tháng 8/2025 21 19 100,0% 2
tháng 9/2025 22 21 100,0% 1
tháng 10/2025 23 23 95,7% 0
tháng 11/2025 19 19 100,0% 0
tháng 12/2025 21 19 100,0% 2
tháng 1/2026 20 19 94,7% 1
tháng 2/2026 19 17 94,1% 2
tháng 3/2026 22 22 100,0% 0
tháng 4/2026 19 18 100,0% 1
tháng 5/2026 19 19 100,0% 0
tháng 6/2026 5 5 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…