JJ3929

JJ3929 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 553 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 93,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 32627▲ 3,8%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 626260,0%
Tháng 72526▲ 4,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1224––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)179180▲ 0,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 196,0%84,0%▼ 12,5%
Tháng 2100,0%95,5%▼ 4,5%
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 487,0%84,0%▼ 3,4%
Tháng 596,0%100,0%▲ 4,2%
Tháng 692,0%96,0%▲ 4,3%
Tháng 792,0%100,0%▲ 8,7%
Tháng 892,3%––
Tháng 987,0%––
Tháng 1092,6%–đang tích luỹ
Tháng 1181,8%––
Tháng 1277,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)94,7%94,2%▼ 0,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 121▼ 50,0%
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 5110,0%
Tháng 6110,0%
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)79▲ 28,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,8% 530
  • Bị huỷ 4,2% 23

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 -0,9 phút 93,0% 553
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 100,0% 0
tháng 11/2024 23 23 95,7% 0
tháng 12/2024 27 27 96,3% 0
tháng 1/2025 27 25 96,0% 2
tháng 2/2025 24 23 100,0% 1
tháng 3/2025 26 26 100,0% 0
tháng 4/2025 25 23 87,0% 2
tháng 5/2025 26 25 96,0% 1
tháng 6/2025 26 25 92,0% 1
tháng 7/2025 25 25 92,0% 0
tháng 8/2025 26 26 92,3% 0
tháng 9/2025 26 23 87,0% 3
tháng 10/2025 27 27 92,6% 0
tháng 11/2025 24 22 81,8% 2
tháng 12/2025 24 22 77,3% 2
tháng 1/2026 26 25 84,0% 1
tháng 2/2026 24 22 95,5% 2
tháng 3/2026 27 26 100,0% 1
tháng 4/2026 26 25 84,0% 1
tháng 5/2026 25 24 100,0% 1
tháng 6/2026 26 25 96,0% 1
tháng 7/2026 26 24 100,0% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…