JJ3931

JJ3931 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 461 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 326260,0%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52622▼ 15,4%
Tháng 62620▼ 23,1%
Tháng 7327▲ 800,0%
Tháng 85––
Tháng 94––
Tháng 109–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)157171▲ 8,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,0%92,3%▲ 15,4%
Tháng 276,2%83,3%▲ 9,4%
Tháng 396,0%88,5%▼ 7,9%
Tháng 496,0%83,3%▼ 13,2%
Tháng 592,0%95,5%▲ 3,8%
Tháng 692,0%100,0%▲ 8,7%
Tháng 750,0%88,5%▲ 76,9%
Tháng 8100,0%––
Tháng 975,0%––
Tháng 1077,8%–đang tích luỹ
Tháng 1190,9%––
Tháng 1266,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,2%90,2%▲ 8,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 120▼ 100,0%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 402–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 7110,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)93▼ 66,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,7% 441
  • Bị huỷ 4,3% 20

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 4,1 phút 85,3% 461
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 14 92,9% 3
tháng 11/2024 23 22 63,6% 1
tháng 12/2024 27 25 64,0% 2
tháng 1/2025 27 25 80,0% 2
tháng 2/2025 24 21 76,2% 3
tháng 3/2025 26 25 96,0% 1
tháng 4/2025 25 25 96,0% 0
tháng 5/2025 26 25 92,0% 1
tháng 6/2025 26 25 92,0% 1
tháng 7/2025 3 2 50,0% 1
tháng 8/2025 5 5 100,0% 0
tháng 9/2025 4 4 75,0% 0
tháng 10/2025 9 9 77,8% 0
tháng 11/2025 23 22 90,9% 1
tháng 12/2025 25 24 66,7% 1
tháng 1/2026 26 26 92,3% 0
tháng 2/2026 24 24 83,3% 0
tháng 3/2026 26 26 88,5% 0
tháng 4/2026 26 24 83,3% 2
tháng 5/2026 22 22 95,5% 0
tháng 6/2026 20 20 100,0% 0
tháng 7/2026 27 26 88,5% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…