JJ3950
JJ3950 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 443 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ69,8%trên 443 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202621▼ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 28/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 20 | 18 | ▼ 10,0% |
| Tháng 3 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 4 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 144 | ▼ 4,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,4% | 72,7% | ▼ 15,8% |
| Tháng 2 | 80,0% | 77,8% | ▼ 2,8% |
| Tháng 3 | 85,7% | 70,0% | ▼ 18,3% |
| Tháng 4 | 61,9% | 70,0% | ▲ 13,1% |
| Tháng 5 | 71,4% | 83,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | 61,9% | 72,7% | ▲ 17,5% |
| Tháng 7 | 85,7% | 70,0% | ▼ 18,3% |
| Tháng 8 | 84,2% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 47,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,1% | – | – |
| Tháng 12 | 29,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,1% | 73,8% | ▼ 3,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 427
- Bị huỷ 3,6% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 10,7 phút | 69,8% | 443 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 52,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 21 | 19 | 84,2% | 2 |
| tháng 9/2025 | 22 | 20 | 75,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 18 | 61,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 19 | 17 | 29,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 20 | 70,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 20 | 70,0% | 1 |