JJ3924
JJ3924 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 550 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,3%trên 550 chuyến
- Chậm trung bình4,9 phút
- Tháng 7/202627▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,8%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 6 | 25 | 21 | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 181 | 173 | ▼ 4,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 84,6% | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 87,5% | 80,0% | ▼ 8,6% |
| Tháng 3 | 92,0% | 83,3% | ▼ 9,4% |
| Tháng 4 | 88,0% | 73,9% | ▼ 16,0% |
| Tháng 5 | 92,3% | 80,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 96,0% | 66,7% | ▼ 30,6% |
| Tháng 7 | 92,0% | 77,8% | ▼ 15,5% |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 84,0% | – | – |
| Tháng 10 | 76,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,4% | 78,0% | ▼ 14,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 12 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,2% 518
- Bị huỷ 5,8% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 4,9 phút | 80,3% | 550 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 12/2024 | 24 | 19 | 73,7% | 5 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 92,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 24 | 50,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 20 | 80,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 23 | 73,9% | 3 |
| tháng 5/2026 | 22 | 20 | 80,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |