JJ3930

JJ3930 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12721▼ 22,2%
Tháng 22422▼ 8,3%
Tháng 326260,0%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52624▼ 7,7%
Tháng 624240,0%
Tháng 72427▲ 12,5%
Tháng 826––
Tháng 925––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)176170▼ 3,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,6%95,0%▲ 2,6%
Tháng 287,0%90,9%▲ 4,5%
Tháng 396,2%88,0%▼ 8,5%
Tháng 4100,0%88,0%▼ 12,0%
Tháng 584,6%91,7%▲ 8,3%
Tháng 681,8%70,8%▼ 13,4%
Tháng 786,4%69,2%▼ 19,8%
Tháng 891,7%––
Tháng 987,5%––
Tháng 1081,5%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1270,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,8%84,8%▼ 5,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 4110,0%
Tháng 500–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 721▼ 50,0%
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)64▼ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,4% 521
  • Bị huỷ 2,6% 14

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 2,8 phút 84,1% 535
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 76,5% 0
tháng 11/2024 24 24 62,5% 0
tháng 12/2024 26 26 73,1% 0
tháng 1/2025 27 27 92,6% 0
tháng 2/2025 24 23 87,0% 1
tháng 3/2025 26 26 96,2% 0
tháng 4/2025 25 24 100,0% 1
tháng 5/2025 26 26 84,6% 0
tháng 6/2025 24 22 81,8% 2
tháng 7/2025 24 22 86,4% 2
tháng 8/2025 26 24 91,7% 2
tháng 9/2025 25 24 87,5% 1
tháng 10/2025 27 27 81,5% 0
tháng 11/2025 23 23 82,6% 0
tháng 12/2025 21 20 70,0% 1
tháng 1/2026 21 20 95,0% 1
tháng 2/2026 22 22 90,9% 0
tháng 3/2026 26 25 88,0% 1
tháng 4/2026 26 25 88,0% 1
tháng 5/2026 24 24 91,7% 0
tháng 6/2026 24 24 70,8% 0
tháng 7/2026 27 26 69,2% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…