G31033

G31033 của Gol Transportes Aéreos bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12730▲ 11,1%
Tháng 22325▲ 8,7%
Tháng 32329▲ 26,1%
Tháng 42624▼ 7,7%
Tháng 52426▲ 8,3%
Tháng 62624▼ 7,7%
Tháng 72325▲ 8,7%
Tháng 825––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)172183▲ 6,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,3%88,9%▼ 3,7%
Tháng 295,0%63,6%▼ 33,0%
Tháng 395,5%89,3%▼ 6,5%
Tháng 475,0%69,6%▼ 7,2%
Tháng 587,0%96,2%▲ 10,6%
Tháng 688,5%78,3%▼ 11,5%
Tháng 790,9%81,8%▼ 10,0%
Tháng 8100,0%––
Tháng 981,0%––
Tháng 1092,6%–đang tích luỹ
Tháng 1184,6%––
Tháng 1267,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,2%81,1%▼ 9,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 113▲ 200,0%
Tháng 2330,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 713▲ 200,0%
Tháng 81––
Tháng 95––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)912▲ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 93,5% 521
  • Bị huỷ 6,5% 36

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 10,8 phút 81,4% 557
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 15 66,7% 2
tháng 11/2024 23 22 40,9% 1
tháng 12/2024 27 24 54,2% 3
tháng 1/2025 27 26 92,3% 1
tháng 2/2025 23 20 95,0% 3
tháng 3/2025 23 22 95,5% 1
tháng 4/2025 26 24 75,0% 2
tháng 5/2025 24 23 87,0% 1
tháng 6/2025 26 26 88,5% 0
tháng 7/2025 23 22 90,9% 1
tháng 8/2025 25 24 100,0% 1
tháng 9/2025 26 21 81,0% 5
tháng 10/2025 27 27 92,6% 0
tháng 11/2025 28 26 84,6% 2
tháng 12/2025 29 28 67,9% 1
tháng 1/2026 30 27 88,9% 3
tháng 2/2026 25 22 63,6% 3
tháng 3/2026 29 28 89,3% 1
tháng 4/2026 24 23 69,6% 1
tháng 5/2026 26 26 96,2% 0
tháng 6/2026 24 23 78,3% 1
tháng 7/2026 25 22 81,8% 3

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…