JJ3926

JJ3926 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 551 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 32427▲ 12,5%
Tháng 426260,0%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 62625▼ 3,8%
Tháng 72527▲ 8,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)178180▲ 1,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,9%62,5%▼ 18,7%
Tháng 272,7%81,8%▲ 12,5%
Tháng 378,3%74,1%▼ 5,4%
Tháng 480,8%84,6%▲ 4,8%
Tháng 580,8%92,0%▲ 13,9%
Tháng 684,6%91,7%▲ 8,3%
Tháng 784,0%69,2%▼ 17,6%
Tháng 884,6%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1044,4%–đang tích luỹ
Tháng 1176,0%––
Tháng 1245,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,7%79,4%▼ 0,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 2220,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)46▲ 50,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,4% 531
  • Bị huỷ 3,6% 20

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 9,4 phút 75,0% 551
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 16 68,8% 1
tháng 11/2024 23 20 60,0% 3
tháng 12/2024 24 23 65,2% 1
tháng 1/2025 27 26 76,9% 1
tháng 2/2025 24 22 72,7% 2
tháng 3/2025 24 23 78,3% 1
tháng 4/2025 26 26 80,8% 0
tháng 5/2025 26 26 80,8% 0
tháng 6/2025 26 26 84,6% 0
tháng 7/2025 25 25 84,0% 0
tháng 8/2025 26 26 84,6% 0
tháng 9/2025 26 24 83,3% 2
tháng 10/2025 27 27 44,4% 0
tháng 11/2025 25 25 76,0% 0
tháng 12/2025 25 22 45,5% 3
tháng 1/2026 26 24 62,5% 2
tháng 2/2026 24 22 81,8% 2
tháng 3/2026 27 27 74,1% 0
tháng 4/2026 26 26 84,6% 0
tháng 5/2026 25 25 92,0% 0
tháng 6/2026 25 24 91,7% 1
tháng 7/2026 27 26 69,2% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…