JJ3803
JJ3803 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 457 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ86,9%trên 457 chuyến
- Chậm trung bình1,3 phút
- Tháng 7/202623▲ 4,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 20 | 20 | 0,0% |
| Tháng 3 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 21 | 19 | ▼ 9,5% |
| Tháng 7 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 146 | ▼ 3,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 81,8% | ▼ 4,5% |
| Tháng 2 | 85,0% | 79,0% | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 95,0% | 100,0% | ▲ 5,3% |
| Tháng 4 | 95,2% | 76,2% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 91,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 45,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 94,4% | 89,8% | ▼ 4,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 434
- Bị huỷ 5,0% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 366 | 1,3 phút | 86,9% | 457 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 11/2024 | 19 | 18 | 50,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 20 | 15 | 80,0% | 5 |
| tháng 1/2025 | 23 | 21 | 85,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 19 | 100,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 45,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 79,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 21 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |