JJ3922

JJ3922 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 539 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 32526▲ 4,0%
Tháng 426260,0%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 62624▼ 7,7%
Tháng 72225▲ 13,6%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1024–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1761760,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 170,4%72,0%▲ 2,3%
Tháng 283,3%95,7%▲ 14,8%
Tháng 388,0%78,3%▼ 11,1%
Tháng 484,0%73,1%▼ 13,0%
Tháng 588,5%80,0%▼ 9,6%
Tháng 692,0%83,3%▼ 9,4%
Tháng 790,0%60,9%▼ 32,4%
Tháng 890,5%––
Tháng 981,0%––
Tháng 1087,5%–đang tích luỹ
Tháng 1179,2%––
Tháng 1242,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,2%77,6%▼ 8,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 201–
Tháng 303–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 7220,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)47▲ 75,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,7% 521
  • Bị huỷ 3,3% 18

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 7,8 phút 78,3% 539
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 75,0% 0
tháng 11/2024 23 22 59,1% 1
tháng 12/2024 27 27 66,7% 0
tháng 1/2025 27 27 70,4% 0
tháng 2/2025 24 24 83,3% 0
tháng 3/2025 25 25 88,0% 0
tháng 4/2025 26 25 84,0% 1
tháng 5/2025 26 26 88,5% 0
tháng 6/2025 26 25 92,0% 1
tháng 7/2025 22 20 90,0% 2
tháng 8/2025 21 21 90,5% 0
tháng 9/2025 22 21 81,0% 1
tháng 10/2025 24 24 87,5% 0
tháng 11/2025 25 24 79,2% 1
tháng 12/2025 25 21 42,9% 4
tháng 1/2026 26 25 72,0% 1
tháng 2/2026 24 23 95,7% 1
tháng 3/2026 26 23 78,3% 3
tháng 4/2026 26 26 73,1% 0
tháng 5/2026 25 25 80,0% 0
tháng 6/2026 24 24 83,3% 0
tháng 7/2026 25 23 60,9% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…