G31039
G31039 của Gol Transportes Aéreos bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 367 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ87,2%trên 367 chuyến
- Chậm trung bình1,0 phút
- Tháng 7/202626▼ 10,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 4 | 15 | 23 | ▲ 53,3% |
| Tháng 5 | – | 26 | – |
| Tháng 6 | – | 25 | – |
| Tháng 7 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | – | – |
| Tháng 2 | 96,2% | 96,2% | 0,0% |
| Tháng 3 | 85,7% | 66,7% | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 85,7% | 90,9% | ▲ 6,1% |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | – | 100,0% | – |
| Tháng 7 | 96,0% | 94,7% | ▼ 1,3% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 4 | – |
| Tháng 7 | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,8% 337
- Bị huỷ 8,2% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 366 | 1,0 phút | 87,2% | 367 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 24 | 54,2% | 4 |
| tháng 12/2024 | 31 | 26 | 73,1% | 5 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 15 | 14 | 85,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 29 | 25 | 96,0% | 4 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 21 | 100,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 26 | 19 | 94,7% | 7 |