JJ3938

JJ3938 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 544 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 22423▼ 4,2%
Tháng 326260,0%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52625▼ 3,8%
Tháng 62423▼ 4,2%
Tháng 72523▼ 8,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)177172▼ 2,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,8%70,8%▼ 12,3%
Tháng 266,7%91,3%▲ 36,9%
Tháng 396,2%73,1%▼ 24,0%
Tháng 495,0%72,7%▼ 23,4%
Tháng 5100,0%84,0%▼ 16,0%
Tháng 683,3%78,3%▼ 6,1%
Tháng 796,0%60,9%▼ 36,6%
Tháng 892,3%––
Tháng 988,0%––
Tháng 1088,5%–đang tích luỹ
Tháng 1179,2%––
Tháng 1268,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,3%75,9%▼ 14,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 454▼ 20,0%
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)86▼ 25,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,3% 524
  • Bị huỷ 3,7% 20

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont 366 4,8 phút 80,5% 544
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 17 76,5% 0
tháng 11/2024 24 21 57,1% 3
tháng 12/2024 25 25 68,0% 0
tháng 1/2025 27 26 80,8% 1
tháng 2/2025 24 24 66,7% 0
tháng 3/2025 26 26 96,2% 0
tháng 4/2025 25 20 95,0% 5
tháng 5/2025 26 24 100,0% 2
tháng 6/2025 24 24 83,3% 0
tháng 7/2025 25 25 96,0% 0
tháng 8/2025 26 26 92,3% 0
tháng 9/2025 26 25 88,0% 1
tháng 10/2025 27 26 88,5% 1
tháng 11/2025 24 24 79,2% 0
tháng 12/2025 26 25 68,0% 1
tháng 1/2026 26 24 70,8% 2
tháng 2/2026 23 23 91,3% 0
tháng 3/2026 26 26 73,1% 0
tháng 4/2026 26 22 72,7% 4
tháng 5/2026 25 25 84,0% 0
tháng 6/2026 23 23 78,3% 0
tháng 7/2026 23 23 60,9% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…