JJ3947

JJ3947 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 456 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 220200,0%
Tháng 32022▲ 10,0%
Tháng 42122▲ 4,8%
Tháng 52120▼ 4,8%
Tháng 620200,0%
Tháng 72223▲ 4,5%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)147149▲ 1,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 195,2%63,6%▼ 33,2%
Tháng 283,3%73,7%▼ 11,6%
Tháng 384,2%81,8%▼ 2,8%
Tháng 495,2%77,3%▼ 18,9%
Tháng 590,5%100,0%▲ 10,5%
Tháng 695,0%100,0%▲ 5,3%
Tháng 795,5%91,3%▼ 4,3%
Tháng 890,5%––
Tháng 984,2%––
Tháng 1069,6%–đang tích luỹ
Tháng 1170,0%––
Tháng 1238,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,3%84,0%▼ 8,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 120▼ 100,0%
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 602–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)54▼ 20,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,8% 437
  • Bị huỷ 4,2% 19

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
SDU CGH Sân bay Santos Dumont – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 366 5,0 phút 80,8% 456
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 13 69,2% 1
tháng 11/2024 19 16 50,0% 3
tháng 12/2024 20 20 65,0% 0
tháng 1/2025 23 21 95,2% 2
tháng 2/2025 20 18 83,3% 2
tháng 3/2025 20 19 84,2% 1
tháng 4/2025 21 21 95,2% 0
tháng 5/2025 21 21 90,5% 0
tháng 6/2025 20 20 95,0% 0
tháng 7/2025 22 22 95,5% 0
tháng 8/2025 21 21 90,5% 0
tháng 9/2025 22 19 84,2% 3
tháng 10/2025 23 23 69,6% 0
tháng 11/2025 20 20 70,0% 0
tháng 12/2025 21 18 38,9% 3
tháng 1/2026 22 22 63,6% 0
tháng 2/2026 20 19 73,7% 1
tháng 3/2026 22 22 81,8% 0
tháng 4/2026 22 22 77,3% 0
tháng 5/2026 20 19 100,0% 1
tháng 6/2026 20 18 100,0% 2
tháng 7/2026 23 23 91,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…