G31044
G31044 của Gol Transportes Aéreos bay São Paulo – Rio de Janeiro. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ79,7%trên 557 chuyến
- Chậm trung bình6,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 24,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 25 | 29 | ▲ 16,0% |
| Tháng 7 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 178 | 196 | ▲ 10,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 72,0% | ▼ 22,0% |
| Tháng 2 | 79,2% | 77,3% | ▼ 2,4% |
| Tháng 3 | 83,3% | 81,5% | ▼ 2,2% |
| Tháng 4 | 76,9% | 92,3% | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 96,0% | 82,8% | ▼ 13,8% |
| Tháng 6 | 92,0% | 86,2% | ▼ 6,3% |
| Tháng 7 | 95,8% | 80,7% | ▼ 15,8% |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,9% | 81,8% | ▼ 7,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 538
- Bị huỷ 3,4% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SDU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Santos Dumont | 366 | 6,5 phút | 79,7% | 557 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 20 | 40,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 25 | 23 | 56,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 24 | 87,5% | 2 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 26 | 92,3% | 3 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |