Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Adnan Menderes ngày 22/9/2026

Sân bay quốc tế Adnan Menderes có 334 chuyến bay ngày 22/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. SunExpress 30,8%
  2. Pegasus Airlines 21,0%
  3. AJet 9,9%
  4. Turkish Airlines 8,4%
  5. Air Serbia 3,9%
  6. Enter Air 3,6%
  7. Lufthansa 2,7%
  8. Air Algérie 2,1%

Tỷ trọng trong 334 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 32,3%
  2. Istanbul Sabiha Gökçen International Airport 10,5%
  3. İstanbul Airport 8,4%
  4. Esenboğa International Airport 5,7%
  5. Ercan International Airport 3,6%
  6. Frankfurt Main Airport 3,0%
  7. Munich Airport 2,4%
  8. Stuttgart Airport 2,1%

Tỷ trọng trong 334 chuyến được liệt kê của ngày này.

334 trong 334
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:10 JU8061 Air Serbia Từ İstanbul Airport IST — 00:10 00:10 — Đã hạ cánh
00:10 MS9701 Egyptair Từ İstanbul Airport IST — 00:10 00:10 — Đã hạ cánh
00:10 TK2354 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 00:10 00:10 — Đã hạ cánh
00:10 TP8800 TAP Portugal Từ İstanbul Airport IST — 00:10 00:10 — Đã hạ cánh
00:40 IV7913 GP Aviation Đến Imam Khomeini International Airport IKA 00:40 00:40 — — Đã cất cánh
00:50 XQ988 SunExpress Đến Düsseldorf Airport DUS 00:50 00:50 — — Đã cất cánh
00:55 AT9430 Royal Air Maroc Đến İstanbul Airport IST 00:55 00:55 — — Đã cất cánh
00:55 MS9702 Egyptair Đến İstanbul Airport IST 00:55 00:55 — — Đã cất cánh
00:55 TK2355 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 00:55 00:55 — — Đã cất cánh
00:55 TP8857 TAP Portugal Đến İstanbul Airport IST 00:55 00:55 — — Đã cất cánh
01:00 XQ966 SunExpress Đến ALL / N/A 01:00 01:00 — — Đã cất cánh
01:15 LH9581 Lufthansa Đến Munich Airport MUC 01:15 01:15 — — Đã cất cánh
01:15 XQ941 SunExpress Từ ALL / N/A — 01:15 01:15 — Đã hạ cánh
01:15 XQ986 SunExpress Đến Munich Airport MUC 01:15 01:15 — — Đã cất cánh
01:25 IV7913 GP Aviation Đến Imam Khomeini International Airport IKA 01:25 01:25 — — Đã cất cánh
01:25 VF3075 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 01:25 01:25 — — Đã cất cánh
01:30 XQ983 SunExpress Từ Cologne Bonn Airport CGN — 01:30 01:30 — Đã hạ cánh
01:35 XQ829 SunExpress Từ Tirana International Airport Mother Teresa TIA — 01:35 01:35 — Đã hạ cánh
01:35 XQ975 SunExpress Từ Hannover Airport HAJ — 01:35 01:35 — Đã hạ cánh
01:40 XQ962 SunExpress Đến Stuttgart Airport STR 01:40 01:40 — — Đã cất cánh
01:50 AH3943 Air Algérie Đến İstanbul Airport IST 01:50 01:50 — — Đã cất cánh
01:50 ENT4995 Enter Air Từ ALL / N/A — 01:50 01:35 — Đã hạ cánh
01:50 TK2303 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 01:50 01:50 — — Đã cất cánh
01:50 VF4037 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 01:50 01:50 — — Đã cất cánh
02:00 3Z7201 Smartwings Poland Đến ALL / N/A 02:00 02:00 — — Đã cất cánh
02:05 PC1562 Pegasus Airlines Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS — 02:05 02:05 — Đã hạ cánh
02:20 XC333 Corendon Airlines Từ Cologne Bonn Airport CGN — 02:20 02:20 — Đã hạ cánh
02:30 PC1522 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 02:30 02:30 — Đã hạ cánh
02:30 XQ9086 SunExpress Đến Muş Airport MSR 02:30 02:30 — — Đã cất cánh
02:35 ENT4337 Enter Air Từ ALL / N/A — 02:35 02:35 — Đã hạ cánh
02:40 ENT4108 Enter Air Đến ALL / N/A 02:40 02:25 — — Đã cất cánh
02:40 XQ9192 SunExpress Đến Diyarbakır Airport DIY 02:40 02:40 — — Đã cất cánh
02:40 XQ9196 SunExpress Đến Mardin Airport MQM 02:40 02:40 — — Đã cất cánh
02:45 RR5011 Royal Air Force Từ ALL / N/A — 02:45 02:45 — Đã hạ cánh
02:50 PC2213 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 02:50 02:50 — — Đã cất cánh
02:50 PC3303 Pegasus Airlines Từ İstanbul Airport IST — 02:50 02:50 — Đã hạ cánh
02:55 ENT4907 Enter Air Từ ALL / N/A — 02:55 02:55 — Đã hạ cánh
03:00 XQ9128 SunExpress Đến Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT 03:00 03:00 — — Đã cất cánh
03:10 VF3084 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 03:10 03:10 — Đã hạ cánh
03:10 XQ842 SunExpress Đến Ercan International Airport ECN 03:10 03:10 — — Đã cất cánh
03:10 XQ9184 SunExpress Đến Van Ferit Melen Airport VAN 03:10 03:10 — — Đã cất cánh
03:15 PC5310 Pegasus Airlines Từ Cologne Bonn Airport CGN — 03:15 03:15 — Đã hạ cánh
03:20 PC1571 Pegasus Airlines Đến Skopje International Airport SKP 03:20 03:20 — — Đã cất cánh
03:20 RR5012 Royal Air Force Đến ALL / N/A 03:20 03:20 — — Đã cất cánh
03:20 XC198 Corendon Airlines Đến Düsseldorf Airport DUS 03:20 03:20 — — Đã cất cánh
03:25 ENT4106 Enter Air Đến ALL / N/A 03:25 03:25 — — Đã cất cánh
03:30 PC2180 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 03:30 03:30 — Đã hạ cánh
03:30 PC3010 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 03:30 03:30 — — Đã cất cánh
03:40 PC3306 Pegasus Airlines Đến İstanbul Airport IST 03:40 03:40 — — Đã cất cánh
03:45 PC3202 Pegasus Airlines Đến Ağrı Airport AJI 03:45 03:45 — — Đã cất cánh
03:45 PC5303 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 03:45 03:45 — — Đã cất cánh
03:45 XQ950 SunExpress Đến Podgorica Airport / Podgorica Golubovci Airbase TGD 03:45 03:45 — — Đã cất cánh
03:55 ENT4910 Enter Air Đến ALL / N/A 03:55 03:55 — — Đã cất cánh
03:55 VF3085 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 03:55 03:55 — — Đã cất cánh
04:05 XQ9090 SunExpress Đến Antalya International Airport AYT 04:05 04:05 — — Đã cất cánh
04:10 PC1861 Pegasus Airlines Từ Ercan International Airport ECN — 04:10 04:10 — Đã hạ cánh
04:10 PC3240 Pegasus Airlines Đến Trabzon International Airport TZX 04:10 04:10 — — Đã cất cánh
04:15 LH9423 Lufthansa Đến Frankfurt Main Airport FRA 04:15 04:15 — — Đã cất cánh
04:15 XQ910 SunExpress Đến Frankfurt Main Airport FRA 04:15 04:15 — — Đã cất cánh
04:20 PC2181 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 04:20 04:20 — — Đã cất cánh
04:20 XQ894 SunExpress Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 04:20 04:20 — — Đã cất cánh
04:45 PC1862 Pegasus Airlines Đến Ercan International Airport ECN 04:45 04:45 — — Đã cất cánh
05:05 XQ803 SunExpress Từ ALL / N/A — 05:05 05:05 — Đã hạ cánh
05:10 TK2310 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 05:10 05:10 — Đã hạ cánh
05:15 PC2474 Pegasus Airlines Từ Esenboğa International Airport ESB — 05:15 05:15 — Đã hạ cánh
05:30 PC2182 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 05:30 05:30 — Đã hạ cánh
05:50 PC2475 Pegasus Airlines Đến Esenboğa International Airport ESB 05:50 05:50 — — Đã cất cánh
05:55 TK2311 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 05:55 05:55 — — Đã cất cánh
05:55 VF4026 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 05:55 05:55 — Đã hạ cánh
06:10 AH3944 Air Algérie Từ İstanbul Airport IST — 06:10 06:10 — Đã hạ cánh
06:10 JU8030 Air Serbia Từ İstanbul Airport IST — 06:10 06:10 — Đã hạ cánh
06:10 MH4278 Malaysia Airlines Từ İstanbul Airport IST — 06:10 06:10 — Đã hạ cánh
06:10 TK2312 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 06:10 06:10 — Đã hạ cánh
06:20 PC2183 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 06:20 06:20 — — Đã cất cánh
06:35 PC1572 Pegasus Airlines Từ Skopje International Airport SKP — 06:35 06:35 — Đã hạ cánh
06:35 PC3307 Pegasus Airlines Từ İstanbul Airport IST — 06:35 06:35 — Đã hạ cánh
06:35 VF4027 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 06:35 06:35 — — Đã cất cánh
06:55 XQ925 SunExpress Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH — 06:55 06:55 — Đã hạ cánh
07:00 XQ843 SunExpress Từ Ercan International Airport ECN — 07:00 07:00 — Đã hạ cánh
07:00 XQ916 SunExpress Đến ALL / N/A 07:00 07:00 — — Đã cất cánh
07:05 XQ9129 SunExpress Từ Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT — 07:05 07:05 — Đã hạ cánh
07:10 PC1863 Pegasus Airlines Từ Ercan International Airport ECN — 07:10 07:10 — Đã hạ cánh
07:10 PC2184 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 07:10 07:10 — Đã hạ cánh
07:10 VF3066 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 07:10 07:10 — Đã hạ cánh
07:15 XQ9091 SunExpress Từ Antalya International Airport AYT — 07:15 07:15 — Đã hạ cánh
07:20 XQ903 SunExpress Từ Cologne Bonn Airport CGN — 07:20 07:20 — Đã hạ cánh
07:20 XQ9193 SunExpress Từ Diyarbakır Airport DIY — 07:20 07:20 — Đã hạ cánh
07:25 PC1531 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 07:25 07:25 — — Đã cất cánh
07:25 PC3190 Pegasus Airlines Đến Kayseri Erkilet International Airport ASR 07:25 07:25 — — Đã cất cánh
07:25 XQ9197 SunExpress Từ Mardin Airport MQM — 07:25 07:25 — Đã hạ cánh
07:30 XQ9087 SunExpress Từ ALL / N/A — 07:30 09:20 — Đã hạ cánh
07:40 AH3945 Air Algérie Đến İstanbul Airport IST 07:40 07:40 — — Đã cất cánh
07:40 JU8036 Air Serbia Đến İstanbul Airport IST 07:40 07:40 — — Đã cất cánh
07:40 LH9580 Lufthansa Từ Munich Airport MUC — 07:40 07:40 — Đã hạ cánh
07:40 OZ6936 Asiana Airlines Đến İstanbul Airport IST 07:40 07:40 — — Đã cất cánh
07:40 SQ6263 Singapore Airlines Đến İstanbul Airport IST 07:40 07:40 — — Đã cất cánh
07:40 TK2313 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 07:40 07:40 — — Đã cất cánh
07:40 XQ987 SunExpress Từ Munich Airport MUC — 07:40 07:40 — Đã hạ cánh
07:45 PC1864 Pegasus Airlines Đến Ercan International Airport ECN 07:45 07:45 — — Đã cất cánh
07:50 XQ967 SunExpress Từ ALL / N/A — 07:50 07:50 — Đã hạ cánh
07:55 VF3067 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 07:55 07:55 — — Đã cất cánh
07:55 VF4038 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 07:55 07:55 — Đã hạ cánh
08:00 B99742 Air Bangladesh Từ ALL / N/A — 08:00 09:25 — Đã hạ cánh
08:00 PC2185 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 08:00 08:00 — — Đã cất cánh
08:00 XQ935 SunExpress Từ ALL / N/A — 08:00 08:00 — Đã hạ cánh
08:05 XQ9292 SunExpress Đến Diyarbakır Airport DIY 08:05 08:05 — — Đã cất cánh
08:10 AH3946 Air Algérie Từ İstanbul Airport IST — 08:10 08:10 — Đã hạ cánh
08:10 JU8060 Air Serbia Từ İstanbul Airport IST — 08:10 08:10 — Đã hạ cánh
08:10 TG9306 Thai Airways International Từ İstanbul Airport IST — 08:10 08:10 — Đã hạ cánh
08:10 TK2318 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 08:10 08:10 — Đã hạ cánh
08:10 XQ9185 SunExpress Từ Van Ferit Melen Airport VAN — 08:10 08:10 — Đã hạ cánh
08:25 XQ914 SunExpress Đến Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM 08:25 08:25 — — Đã cất cánh
08:30 LH9577 Lufthansa Đến Munich Airport MUC 08:30 08:30 — — Đã cất cánh
08:30 XQ976 SunExpress Đến Munich Airport MUC 08:30 08:30 — — Đã cất cánh
08:35 LH9417 Lufthansa Đến Frankfurt Main Airport FRA 08:35 08:35 — — Đã cất cánh
08:35 PC3241 Pegasus Airlines Từ Trabzon International Airport TZX — 08:35 08:35 — Đã hạ cánh
08:35 VF4039 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 08:35 08:35 — — Đã cất cánh
08:35 XQ946 SunExpress Đến ALL / N/A 08:35 08:35 — — Đã cất cánh
08:35 XQ970 SunExpress Đến Frankfurt Main Airport FRA 08:35 08:35 — — Đã cất cánh
08:40 PC3203 Pegasus Airlines Từ Ağrı Airport AJI — 08:40 08:40 — Đã hạ cánh
08:40 XQ958 SunExpress Đến Düsseldorf Airport DUS 08:40 08:40 — — Đã cất cánh
08:40 XQ984 SunExpress Đến ALL / N/A 08:40 08:40 — — Đã cất cánh
08:45 J28041 Azerbaijan Airlines Từ Heydar Aliyev International Airport GYD — 08:45 08:45 — Đã hạ cánh
08:50 VF4028 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 08:50 08:50 — Đã hạ cánh
08:50 XQ9602 SunExpress Đến Konya Airport KYA 08:50 08:50 — — Đã cất cánh
08:50 XQ972 SunExpress Đến Stuttgart Airport STR 08:50 08:50 — — Đã cất cánh
08:55 AH3947 Air Algérie Đến ALL / N/A 08:55 08:55 — — Đã cất cánh
08:55 JU8040 Air Serbia Đến ALL / N/A 08:55 08:55 — — Đã cất cánh
08:55 TG9307 Thai Airways International Đến ALL / N/A 08:55 08:55 — — Đã cất cánh
08:55 TK2319 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 08:55 08:55 — — Đã cất cánh
08:55 XQ9328 SunExpress Đến Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT 08:55 08:55 — — Đã cất cánh
09:00 LX4265 Swiss Đến ALL / N/A 09:00 09:00 — — Đã cất cánh
09:00 XQ960 SunExpress Đến ALL / N/A 09:00 09:00 — — Đã cất cánh
09:05 TO3268 Transavia France Từ ALL / N/A — 09:05 09:05 — Đã hạ cánh
09:05 XQ9206 SunExpress Đến Çukurova International Airport COV 09:05 09:05 — — Đã cất cánh
09:10 B99743 Air Bangladesh Đến ALL / N/A 09:10 10:10 — — Đã cất cánh
09:10 JU8041 Air Serbia Từ ALL / N/A — 09:10 09:10 — Đã hạ cánh
09:10 PC3220 Pegasus Airlines Đến Batman Airport BAL 09:10 09:10 — — Đã cất cánh
09:10 SQ6220 Singapore Airlines Từ ALL / N/A — 09:10 09:10 — Đã hạ cánh
09:10 TK2320 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 09:10 09:10 — Đã hạ cánh
09:10 XQ912 SunExpress Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 09:10 09:10 — — Đã cất cánh
09:25 ENT4107 Enter Air Từ ALL / N/A — 09:25 09:00 — Đã hạ cánh
09:30 PC5335 Pegasus Airlines Đến Stuttgart Airport STR 09:30 09:30 — — Đã cất cánh
09:30 VF4029 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 09:30 09:30 — — Đã cất cánh
09:40 VF4042 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 09:40 09:25 — Đã hạ cánh
09:45 DK9194 Sunclass Airlines Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL — 09:45 09:15 — Đã hạ cánh
09:50 J28042 Azerbaijan Airlines Đến Heydar Aliyev International Airport GYD 09:50 09:50 — — Đã cất cánh
09:55 JU8042 Air Serbia Đến ALL / N/A 09:55 09:55 — — Đã cất cánh
09:55 OZ6938 Asiana Airlines Đến ALL / N/A 09:55 09:55 — — Đã cất cánh
09:55 TG9313 Thai Airways International Đến ALL / N/A 09:55 09:55 — — Đã cất cánh
09:55 TK2321 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 09:55 09:55 — — Đã cất cánh
10:00 PC2188 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 10:00 10:10 — Đã hạ cánh
10:00 TO3269 Transavia France Đến ALL / N/A 10:00 10:00 — — Đã cất cánh
10:00 VF3076 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 10:00 10:00 — Đã hạ cánh
10:15 ENT4996 Enter Air Đến ALL / N/A 10:15 10:15 — — Đã cất cánh
10:25 PC5304 Pegasus Airlines Từ Berlin Brandenburg Airport BER — 10:25 10:35 — Đã hạ cánh
10:30 VF4030 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 10:30 10:30 — Đã hạ cánh
10:35 VF1067 AJet Đến Ercan International Airport ECN 10:35 10:35 — — Đã cất cánh
10:40 PC2189 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 10:40 10:50 — — Đã cất cánh
10:45 VF3077 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 10:45 10:45 — — Đã cất cánh
10:50 PC3191 Pegasus Airlines Từ Kayseri Erkilet International Airport ASR — 10:50 10:50 — Đã hạ cánh
11:00 PC3011 Pegasus Airlines Từ Çukurova International Airport COV — 11:00 11:00 — Đã hạ cánh
11:05 DK9195 Sunclass Airlines Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL 11:05 11:05 — — Đã cất cánh
11:10 AH3948 Air Algérie Từ ALL / N/A — 11:10 11:10 — Đã hạ cánh
11:10 JU8032 Air Serbia Từ ALL / N/A — 11:10 11:10 — Đã hạ cánh
11:10 TK2324 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 11:10 11:10 — Đã hạ cánh
11:10 VF4031 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 11:10 11:10 — — Đã cất cánh
11:15 PC3110 Pegasus Airlines Đến Elazığ Airport EZS 11:15 11:15 — — Đã cất cánh
11:40 LH9422 Lufthansa Từ Frankfurt Main Airport FRA — 11:40 11:50 — Đã hạ cánh
11:40 PC3392 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 11:40 11:40 — — Đã cất cánh
11:40 XQ911 SunExpress Từ Frankfurt Main Airport FRA — 11:40 11:50 — Đã hạ cánh
11:55 AH3949 Air Algérie Đến ALL / N/A 11:55 11:55 — — Đã cất cánh
11:55 JU8030 Air Serbia Đến ALL / N/A 11:55 11:55 — — Đã cất cánh
11:55 TK2325 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 11:55 11:55 — — Đã cất cánh
12:00 XQ895 SunExpress Từ ALL / N/A — 12:00 12:05 — Đã hạ cánh
12:05 XQ886 SunExpress Đến Dublin Airport DUB 12:05 12:05 — — Đã cất cánh
12:10 TK2326 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 12:10 12:10 — Đã hạ cánh
12:10 TP8856 TAP Portugal Từ ALL / N/A — 12:10 12:10 — Đã hạ cánh
12:15 PC2191 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 12:15 12:15 — — Đã cất cánh
12:25 XQ9084 SunExpress Đến Van Ferit Melen Airport VAN 12:25 12:25 — — Đã cất cánh
12:35 XQ9207 SunExpress Từ Çukurova International Airport COV — 12:35 12:35 — Đã hạ cánh
12:50 PC2194 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 12:50 12:50 — Đã hạ cánh
12:50 XQ9293 SunExpress Từ Diyarbakır Airport DIY — 12:50 12:50 — Đã hạ cánh
12:50 XQ940 SunExpress Đến ALL / N/A 12:50 12:50 — — Đã cất cánh
12:55 TK2327 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 12:55 12:55 — — Đã cất cánh
12:55 XQ9329 SunExpress Từ Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT — 12:55 12:55 — Đã hạ cánh
13:00 VF3070 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 13:00 13:00 — Đã hạ cánh
13:10 JU8047 Air Serbia Từ ALL / N/A — 13:10 13:10 — Đã hạ cánh
13:10 LO4609 LOT Polish Airlines Từ ALL / N/A — 13:10 13:10 — Đã hạ cánh
13:10 RJ3728 Royal Jordanian Từ ALL / N/A — 13:10 13:10 — Đã hạ cánh
13:10 TG9310 Thai Airways International Từ ALL / N/A — 13:10 13:10 — Đã hạ cánh
13:10 TK2328 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 13:10 13:10 — Đã hạ cánh
13:10 VF4032 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 13:10 13:10 — Đã hạ cánh
13:10 XQ944 SunExpress Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS 13:10 13:10 — — Đã cất cánh
13:40 PC2195 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 13:40 13:40 — — Đã cất cánh
13:40 PC2476 Pegasus Airlines Từ Esenboğa International Airport ESB — 13:40 13:40 — Đã hạ cánh
13:40 XQ868 SunExpress Đến ALL / N/A 13:40 13:40 — — Đã cất cánh
13:45 PC3221 Pegasus Airlines Từ Batman Airport BAL — 13:45 13:45 — Đã hạ cánh
13:45 VF3071 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 13:45 13:45 — — Đã cất cánh
13:50 VF4033 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 13:50 13:50 — — Đã cất cánh
13:55 JU8048 Air Serbia Đến ALL / N/A 13:55 13:55 — — Đã cất cánh
13:55 TG9315 Thai Airways International Đến ALL / N/A 13:55 13:55 — — Đã cất cánh
13:55 TK2329 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 13:55 13:55 — — Đã cất cánh
14:00 XQ948 SunExpress Đến ALL / N/A 14:00 14:00 — — Đã cất cánh
14:05 VF1068 AJet Từ Ercan International Airport ECN — 14:05 14:05 — Đã hạ cánh
14:10 TK2330 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 14:10 14:10 — Đã hạ cánh
14:15 PC2477 Pegasus Airlines Đến Esenboğa International Airport ESB 14:15 14:15 — — Đã cất cánh
14:35 PC1551 Pegasus Airlines Đến Podgorica Airport / Podgorica Golubovci Airbase TGD 14:35 14:35 — — Đã cất cánh
14:45 PC1865 Pegasus Airlines Từ Ercan International Airport ECN — 14:45 14:45 — Đã hạ cánh
14:50 XQ956 SunExpress Đến ALL / N/A 14:50 14:50 — — Đã cất cánh
14:55 TK2331 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 14:55 14:55 — — Đã cất cánh
14:55 VF3068 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 14:55 14:55 — Đã hạ cánh
15:00 LH9576 Lufthansa Từ Munich Airport MUC — 15:00 15:00 — Đã hạ cánh
15:00 VF4043 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 15:00 15:00 — — Đã cất cánh
15:00 XQ977 SunExpress Từ Munich Airport MUC — 15:00 15:00 — Đã hạ cánh
15:05 ENT4909 Enter Air Từ ALL / N/A — 15:05 15:05 — Đã hạ cánh
15:05 XQ917 SunExpress Từ ALL / N/A — 15:05 15:05 — Đã hạ cánh
15:10 MH4267 Malaysia Airlines Từ ALL / N/A — 15:10 15:10 — Đã hạ cánh
15:10 TK2332 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 15:10 15:10 — Đã hạ cánh
15:20 PC1866 Pegasus Airlines Đến Ercan International Airport ECN 15:20 15:20 — — Đã cất cánh
15:20 PC3393 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 15:20 15:20 — Đã hạ cánh
15:25 XQ947 SunExpress Từ Berlin Brandenburg Airport BER — 15:25 15:25 — Đã hạ cánh
15:30 PC3111 Pegasus Airlines Từ Elazığ Airport EZS — 15:30 15:30 — Đã hạ cánh
15:35 PC2190 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 15:35 15:35 — Đã hạ cánh
15:35 XQ963 A SunExpress Từ Stuttgart Airport STR — 15:35 17:15 — Đã hạ cánh
15:35 XQ973 SunExpress Từ Stuttgart Airport STR — 15:35 17:15 — Đã hạ cánh
15:40 VF3069 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 15:40 15:40 — — Đã cất cánh
15:45 A3536 Aegean Airlines Từ Thessaloniki Macedonia International Airport SKG — 15:45 15:45 — Đã hạ cánh
15:50 LX4264 Swiss Từ ALL / N/A — 15:50 15:50 — Đã hạ cánh
15:50 XQ961 SunExpress Từ ALL / N/A — 15:50 15:50 — Đã hạ cánh
15:55 PC1532 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 15:55 15:55 — Đã hạ cánh
15:55 TK2333 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 15:55 15:55 — — Đã cất cánh
15:55 XQ870 SunExpress Đến ALL / N/A 15:55 15:55 — — Đã cất cánh
16:00 LH9416 Lufthansa Từ Frankfurt Main Airport FRA — 16:00 16:00 — Đã hạ cánh
16:00 XQ915 SunExpress Từ Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM — 16:00 16:00 — Đã hạ cánh
16:00 XQ971 SunExpress Từ Frankfurt Main Airport FRA — 16:00 16:00 — Đã hạ cánh
16:05 ENT4908 Enter Air Đến ALL / N/A 16:05 16:05 — — Đã cất cánh
16:05 PC5336 Pegasus Airlines Từ Stuttgart Airport STR — 16:05 16:05 — Đã hạ cánh
16:10 TK2334 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 16:10 16:10 — Đã hạ cánh
16:10 XQ913 SunExpress Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL — 16:10 19:00 — Đã hạ cánh
16:10 XQ985 SunExpress Từ ALL / N/A — 16:10 16:10 — Đã hạ cánh
16:15 PC3204 Pegasus Airlines Đến Mardin Airport MQM 16:15 16:15 — — Đã cất cánh
16:20 XQ959 SunExpress Từ Düsseldorf Airport DUS — 16:20 16:20 — Đã hạ cánh
16:25 A3537 Aegean Airlines Đến Thessaloniki Macedonia International Airport SKG 16:25 17:15 — — Đã cất cánh
16:25 XQ951 SunExpress Từ Podgorica Airport / Podgorica Golubovci Airbase TGD — 16:25 16:25 — Đã hạ cánh
16:30 LO6329 LOT Polish Airlines Từ ALL / N/A — 16:30 16:30 — Đã hạ cánh
16:40 PC3300 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 16:40 16:40 — — Đã cất cánh
16:45 U28571 easyJet Từ ALL / N/A — 16:45 16:45 — Đã hạ cánh
16:55 TK2335 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 16:55 16:55 — — Đã cất cánh
17:05 PC2204 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 17:05 17:25 — Đã hạ cánh
17:05 PC3270 Pegasus Airlines Đến Rize–Artvin Airport RZV 17:05 17:05 — — Đã cất cánh
17:05 RR7031 Royal Air Force Từ ALL / N/A — 17:05 18:20 — Đã hạ cánh
17:05 XQ963 SunExpress Từ Stuttgart Airport STR — 17:05 17:05 — Đã hạ cánh
17:15 XQ9092 SunExpress Đến Ağrı Airport AJI 17:15 17:15 — — Đã cất cánh
17:20 JU8044 Air Serbia Từ ALL / N/A — 17:20 17:20 — Đã hạ cánh
17:20 OZ6937 Asiana Airlines Từ ALL / N/A — 17:20 17:20 — Đã hạ cánh
17:20 TK2336 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 17:20 17:20 — Đã hạ cánh
17:20 TP8802 TAP Portugal Từ ALL / N/A — 17:20 17:20 — Đã hạ cánh
17:25 LO6330 LOT Polish Airlines Đến ALL / N/A 17:25 17:25 — — Đã cất cánh
17:25 XQ9085 SunExpress Từ Van Ferit Melen Airport VAN — 17:25 17:25 — Đã hạ cánh
17:35 PC1521 Pegasus Airlines Đến Vnukovo International Airport VKO 17:35 17:35 — — Đã cất cánh
17:35 VF4034 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 17:35 17:20 — Đã hạ cánh
17:35 XQ9228 SunExpress Đến Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT 17:35 17:35 — — Đã cất cánh
17:35 XQ9282 SunExpress Đến Diyarbakır Airport DIY 17:35 17:35 — — Đã cất cánh
17:35 XQ989 SunExpress Từ Düsseldorf Airport DUS — 17:35 17:20 — Đã hạ cánh
17:40 RR7032 Royal Air Force Đến ALL / N/A 17:40 18:55 — — Đã cất cánh
17:40 XQ9306 SunExpress Đến Çukurova International Airport COV 17:40 17:40 — — Đã cất cánh
17:40 XQ9330 SunExpress Đến Malatya Erhaç Airport MLX 17:40 17:40 — — Đã cất cánh
17:45 PC2205 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 17:45 18:15 — — Đã cất cánh
17:45 PC3200 Pegasus Airlines Đến Sivas Nuri Demirağ Airport VAS 17:45 17:45 — — Đã cất cánh
17:45 U28572 easyJet Đến ALL / N/A 17:45 17:45 — — Đã cất cánh
17:45 XQ9238 SunExpress Đến Kayseri Erkilet International Airport ASR 17:45 18:10 — — Đã cất cánh
17:50 XQ898 SunExpress Đến Dubai International Airport DXB 17:50 17:50 — — Đã cất cánh
17:55 7O5328 Smartwings Hungary Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD — 17:55 18:10 — Đã hạ cánh
18:00 VF3064 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 18:00 18:00 — Đã hạ cánh
18:00 XQ822 SunExpress Đến ALL / N/A 18:00 18:00 — — Đã cất cánh
18:05 XQ982 SunExpress Đến Cologne Bonn Airport CGN 18:05 18:05 — — Đã cất cánh
18:15 VF4035 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 18:15 18:15 — — Đã cất cánh
18:20 XQ974 SunExpress Đến ALL / N/A 18:20 18:20 — — Đã cất cánh
18:25 PC1552 Pegasus Airlines Từ Podgorica Airport / Podgorica Golubovci Airbase TGD — 18:25 18:25 — Đã hạ cánh
18:25 PC1867 Pegasus Airlines Từ Ercan International Airport ECN — 18:25 18:25 — Đã hạ cánh
18:25 XQ7292 SunExpress Từ Antalya International Airport AYT — 18:25 18:25 — Đã hạ cánh
18:30 LS1207 Jet2.com Từ Birmingham Airport BHX — 18:30 18:30 — Đã hạ cánh
18:30 TB3261 TUI fly Belgium Từ Brussels Airport BRU — 18:30 18:10 — Đã hạ cánh
18:45 7O5329 Smartwings Hungary Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD 18:45 18:45 — — Đã cất cánh
18:45 VF3065 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 18:45 18:45 — — Đã cất cánh
18:50 JU8056 Air Serbia Đến ALL / N/A 18:50 18:50 — — Đã cất cánh
18:50 MH4283 Malaysia Airlines Đến ALL / N/A 18:50 18:50 — — Đã cất cánh
18:50 NH9672 All Nippon Airways Đến ALL / N/A 18:50 18:50 — — Đã cất cánh
18:50 TK2337 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 18:50 18:50 — — Đã cất cánh
19:00 EI798 Aer Lingus Từ Dublin Airport DUB — 19:00 19:10 — Đã hạ cánh
19:00 PC1868 Pegasus Airlines Đến Ercan International Airport ECN 19:00 19:20 — — Đã cất cánh
19:00 XQ7293 SunExpress Đến Antalya International Airport AYT 19:00 19:15 — — Đã cất cánh
19:05 PC2208 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 19:05 19:05 — Đã hạ cánh
19:10 PC3012 Pegasus Airlines Đến Çukurova International Airport COV 19:10 19:10 — — Đã cất cánh
19:10 TK2340 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 19:10 19:10 — Đã hạ cánh
19:20 LS1208 Jet2.com Đến Birmingham Airport BHX 19:20 19:20 — — Đã cất cánh
19:20 TB3261 TUI fly Belgium Đến Brussels Airport BRU 19:20 19:20 — — Đã cất cánh
19:30 XQ869 SunExpress Từ ALL / N/A — 19:30 20:00 — Đã hạ cánh
19:35 PC3301 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 19:35 19:35 — Đã hạ cánh
19:45 ENT4105 Enter Air Từ ALL / N/A — 19:45 19:25 — Đã hạ cánh
19:50 EI799 Aer Lingus Đến Dublin Airport DUB 19:50 19:50 — — Đã cất cánh
19:55 PC2209 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 19:55 19:55 — — Đã cất cánh
19:55 TK2341 Turkish Airlines Đến ALL / N/A 19:55 19:55 — — Đã cất cánh
20:20 PC1790 Pegasus Airlines Đến Heydar Aliyev International Airport GYD 20:20 20:20 — — Đã cất cánh
20:40 ENT4338 Enter Air Đến ALL / N/A 20:40 20:40 — — Đã cất cánh
20:50 PC3205 Pegasus Airlines Từ Mardin Airport MQM — 20:50 20:50 — Đã hạ cánh
20:50 VF3072 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 20:50 20:50 — Đã hạ cánh
21:10 PC2211 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 21:10 21:10 — — Đã cất cánh
21:10 XQ9307 SunExpress Từ Çukurova International Airport COV — 21:10 21:10 — Đã hạ cánh
21:15 LH9424 Lufthansa Từ Frankfurt Main Airport FRA — 21:15 21:15 — Đã hạ cánh
21:15 XQ991 SunExpress Từ Frankfurt Main Airport FRA — 21:15 21:15 — Đã hạ cánh
21:20 XQ945 SunExpress Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS — 21:20 21:20 — Đã hạ cánh
21:25 XQ9239 SunExpress Từ Kayseri Erkilet International Airport ASR — 21:25 21:25 — Đã hạ cánh
21:30 XQ921 SunExpress Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD — 21:30 21:30 — Đã hạ cánh
21:30 XQ9295 SunExpress Từ Erzurum International Airport ERZ — 21:30 21:30 — Đã hạ cánh
21:40 XQ9229 SunExpress Từ Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT — 21:40 21:40 — Đã hạ cánh
21:45 VF3073 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 21:45 21:45 — — Đã cất cánh
21:45 XQ9023 SunExpress Từ Hatay Airport HTY — 21:45 21:45 — Đã hạ cánh
21:50 PC2212 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 21:50 21:50 — Đã hạ cánh
21:55 XQ917 SunExpress Từ ALL / N/A — 21:55 21:55 — Đã hạ cánh
22:00 XQ883 SunExpress Từ ALL / N/A — 22:00 22:00 — Đã hạ cánh
22:05 TK2348 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 22:05 22:05 — Đã hạ cánh
22:15 XQ9271 SunExpress Từ Trabzon International Airport TZX — 22:15 22:15 — Đã hạ cánh
22:15 XQ9283 SunExpress Từ Diyarbakır Airport DIY — 22:15 22:15 — Đã hạ cánh
22:40 OS7041 Austrian Airlines Từ Vienna International Airport VIE — 22:40 22:40 — Đã hạ cánh
22:40 XQ981 SunExpress Từ Vienna International Airport VIE — 22:40 22:40 — Đã hạ cánh
22:55 XQ9021 SunExpress Từ Batman Airport BAL — 22:55 22:55 — Đã hạ cánh
23:15 XQ924 SunExpress Đến ALL / N/A 23:15 23:15 — — Đã cất cánh
23:20 VF3074 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 23:20 23:20 — Đã hạ cánh
23:20 XQ934 SunExpress Đến ALL / N/A 23:20 23:20 — — Đã cất cánh
23:40 IV7912 GP Aviation Từ Imam Khomeini International Airport IKA — 23:40 23:40 — Đã hạ cánh
23:55 IV7912 GP Aviation Từ Imam Khomeini International Airport IKA — 23:55 23:55 — Đã hạ cánh
23:55 XQ902 SunExpress Đến Cologne Bonn Airport CGN 23:55 23:55 — — Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…